launch

verb/lɔːnt͡ʃ//loːnt͡ʃ/
  1. 1.

    phóng

    To throw (a projectile such as a lance, dart or ball); to hurl; to propel with force.

    ℹ Từ 'phóng' thường dùng cho các vật thể bay đi với tốc độ cao hoặc theo quỹ đạo, trong khi 'ném' là hành động dùng tay ném vật thông thường.

    • There they were met by four thousand Ha'apa'a warriors, who launched a volley of stones and spears[…]
    • The warriors launched spears at the enemy.Những chiến binh đã phóng những ngọn giáo về phía kẻ thù.
  2. 2.

    đâm

    To pierce with, or as with, a lance.

    ℹ Đây là nghĩa cổ, hiện nay rất ít dùng trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca.

    • And launch your hearts with lamentable wounds.
    • The warrior used a spear to launch the enemy.Người chiến binh dùng giáo đâm kẻ thù.
  3. 3.

    hạ thủy

    To cause (a vessel) to move or slide from the land or a larger vessel into the water; to set afloat.

    ℹ Từ 'hạ thủy' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng hải khi nói về việc đưa tàu xuống nước lần đầu tiên.

    • Now when he had left speaking, he said unto Simon, Launch out into the deep, and let down your nets for a draught.
    • 1725–1726, Alexander Pope, Homer's Odyssey (translation), Book V With stays and cordage last he rigged the ship, / And rolled on levers, launched her in the deep.
  4. 4.

    phóng

    To cause (a rocket, balloon, etc., or the payload thereof) to begin its flight upward from the ground.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phóng' được dùng chuyên biệt cho các vật bay như tên lửa, vệ tinh hoặc máy bay, không dùng cho việc ném vật thể thông thường.

    • A cheap rocket that could launch military reconnaisance satellites for developing countries has become involved in a tangled web of Nazi rocket scientists, Penthouse magazine, KGB disinformation, and a treaty reminiscent of the height of colonialism in Africa.
    • NASA launched several unmanned rockets before launching any of the Mercury astronauts.
  5. 5.

    khởi động

    To send out; to start (someone) on a mission or project; to give a start to (something); to put in operation

    ⚠ Từ 'khởi động' cũng có thể dùng cho nghĩa 'chạy một chương trình máy tính', nhưng ở đây nó được dùng cho ngữ cảnh dự án hoặc kế hoạch.

    ℹ Từ 'khởi động' thường được dùng cho các kế hoạch hoặc dự án có tính chất tổ chức, trong khi 'bắt đầu' mang nghĩa chung hơn.

    • Our business launched a new project.
    • All art is uſed to ſink Epiſcopacy, & lanch Presbytery in England.
  6. 6.

    khởi chạy

    To start (a program or feature); to execute or bring into operation.

    ℹ Từ 'khởi chạy' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và máy tính, trong khi 'mở' mang tính thông dụng và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

    • Double-click an icon to launch the associated application.
    • If the game does not automatically launch, select Disney Cory in the House from the DS launch screen.

launch

noun/lɔːnt͡ʃ//loːnt͡ʃ/
  1. 1.

    sự hạ thủy

    The movement of a vessel from land into the water; especially, the sliding on ways from the stocks on which it is built. (Compare: to splash a ship.)

    ℹ Từ này chỉ dùng cho tàu thuyền. Trong tiếng Việt, 'sự hạ thủy' là một danh từ trừu tượng chỉ hành động, nên không dùng loại từ đi kèm.

    • The ceremony witnessed the launch of the new ship.Buổi lễ chứng kiến sự hạ thủy của con tàu mới.
  2. 2.

    sự ra mắt

    The act or fact of launching (a ship/vessel, a project, a new book, etc.).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự ra mắt' thường dùng cho sản phẩm hoặc dịch vụ, trong khi 'việc khởi động' thường dùng cho các dự án hoặc kế hoạch.

    • Dotcom mania was slow in coming to higher education, but now it has the venerable industry firmly in its grip. Since the launch early last year of Udacity and Coursera, two Silicon Valley start-ups offering free education through MOOCs, massive open online courses, the ivory towers of academia have been shaken to their foundations.
    • The initial awards will give $316 million to SpaceX for one launch and $337 million to ULA for two launches. […] Military officials did not say exactly how many launches that might enetail^([sic]), nor did they provide a total contract value.
  3. 3.

    buổi lễ ra mắt

    An event held to celebrate the launch of a ship/vessel, project, a new book, etc.; a launch party.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái buổi lễ ra mắt'; đúng phải là 'một buổi lễ ra mắt' vì 'buổi' đã đóng vai trò là từ chỉ loại.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'buổi lễ ra mắt' thường được dùng cho các sự kiện trang trọng. Đối với các sự kiện ít trang trọng hơn, người ta có thể dùng cụm từ 'tiệc ra mắt'.

    • product launch
    • book launch

launch

noun/lɔːnt͡ʃ//loːnt͡ʃ/
  1. 1.

    xuồng chỉ huy

    The boat of the largest size and/or of most importance belonging to a ship of war, and often called the "captain's boat" or "captain's launch".

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'tàu' cho mọi loại thuyền nhỏ; 'tàu' chỉ dùng cho các tàu lớn, còn thuyền nhỏ trên tàu chiến phải gọi là 'xuồng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'xuồng' thường dùng cho các loại thuyền nhỏ, trong khi 'tàu' dùng cho các phương tiện lớn hơn nhiều.

    • The captain left the ship in the launch to go ashore.Thuyền trưởng đã rời tàu bằng chiếc xuồng chỉ huy để lên bờ.
  2. 2.

    xuồng đưa đón

    A boat used to convey guests to and from a yacht.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'xuồng' thường được dùng cho các loại thuyền nhỏ, không có mui hoặc mui thấp, phù hợp với ngữ cảnh tàu nhỏ đưa đón khách.

    • We boarded the launch to get to the yacht.Chúng tôi lên xuồng đưa đón để ra du thuyền.
  3. 3.

    xuồng máy

    An open boat of any size powered by steam, petrol, electricity, etc.

    ℹ Từ 'xuồng máy' dùng để chỉ chung các loại thuyền nhỏ có gắn động cơ, không phân biệt loại nhiên liệu như tiếng Anh.

    • They rented a launch to tour around the lake.Họ thuê một chiếc xuồng máy để đi tham quan quanh hồ.