open
adj/ˈəʊ.pən//ˈɒ.pɪn/- 1.
- 2.
mở
Physically unobstructed, uncovered, etc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mở' là một tính từ chỉ trạng thái, không cần thêm từ chỉ loại đứng trước khi bổ nghĩa cho danh từ.
- The jewellery box was lying open.
- Don't just stand there with your mouth open!
- 3.
mở
Physically unobstructed, uncovered, etc.
ℹ Từ 'mở' được dùng cho cả trạng thái (đang mở) và hành động (mở ra).
- She greeted them with open arms.
- The book was open at page 23.
- 4.
trống trải
Physically unobstructed, uncovered, etc.
ℹ Từ 'mở' thường dùng cho trạng thái của cửa hoặc nắp, trong khi 'trống trải' dùng để miêu tả không gian rộng lớn không có vật cản.
- It was a large, open room.
- Most of the site was occupied by huts, but there was an open area in the centre.
- 5.
hở
Physically unobstructed, uncovered, etc.
ℹ Từ 'hở' dùng để chỉ trạng thái không được đóng kín hoặc che chắn, khác với 'mở' thường dùng cho hành động hoặc trạng thái của cửa, nắp hoặc thiết bị.
- an open fracture
- This wound is still open so it needs to be bandaged immediately.Vết thương này vẫn còn hở nên cần phải băng bó lại ngay.
- 6.
mở
Physically unobstructed, uncovered, etc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mở' vừa là tính từ chỉ trạng thái (cửa đang mở), vừa là động từ (tôi mở cửa).
- The window has been open since this morning.Cửa sổ vẫn còn mở từ sáng đến giờ.