loose
verb/luːs//ˈlʉs/- 1.
thả
To let loose, to free from restraints.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'thả' với 'lỏng' (dùng cho dây buộc); 'thả' dùng cho đối tượng được giải phóng, còn 'làm lỏng' dùng cho nút thắt.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thả' mang nghĩa giải phóng khỏi sự giam cầm hoặc ràng buộc, trong khi 'cởi trói' nhấn mạnh vào việc tháo bỏ dây buộc vật lý.
- Ye shall find an ass tied, and a colt with her; loose them, and bring them unto me.
- And it was Thora, the little Dwarf's wife, The five rune-books she took out; So she loosed him fully out of the runes, Her daughter had bound him about.
- 2.
tháo
To unfasten, to loosen.
⚠ Từ 'tháo' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm lỏng ra' (loosen), nhưng ở đây nhấn mạnh vào hành động gỡ bỏ sự ràng buộc vật lý thay vì chỉ làm giảm độ căng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tháo' thường dùng cho các vật bị buộc bằng dây hoặc ốc vít, còn 'cởi' thường dùng cho quần áo hoặc đồ vật đeo trên người.
- He unfastened his shoelaces before entering the house.Anh ấy tháo dây giày ra trước khi vào nhà.
- 3.
nới lỏng
To make less tight, to loosen.
⚠ Học sinh hay viết 'làm lỏng dây giày'; đúng phải là 'nới lỏng dây giày'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nới lỏng' thường được dùng cho các vật có thể điều chỉnh độ căng như dây đai, ốc vít hoặc các quy định.
- Loosen your shoelaces a little bit to make them comfortable.Bạn hãy nới lỏng dây giày ra một chút để đi cho thoải mái.
- 4.
buông
Of a grip or hold, to let go.
ℹ Từ 'buông' thường được dùng trong ngữ cảnh buông tay hoặc buông đồ vật, nhấn mạnh vào hành động chủ động thả lỏng sự kiểm soát.
- He let go of my hand while we were walking.Anh ấy đã buông tay tôi khi chúng tôi đang đi dạo.
- 5.
bắn
To shoot (an arrow).
⚠ Từ 'bắn' cũng được dùng cho nghĩa 'phát đạn' (shoot), nhưng ở đây nó được dùng cụ thể cho hành động thả tên từ cung.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'bắn' được dùng cho mọi loại vũ khí từ cung tên đến súng đạn, trong khi 'loose' chỉ dùng riêng cho cung tên.
- The archer loosed an arrow at the target.Người cung thủ bắn một mũi tên về phía mục tiêu.
- 6.
nhổ neo
To set sail.
ℹ Đây là một cách diễn đạt cổ hoặc mang tính văn chương, thường xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc mô tả hành trình đường biển.
- Now when Paul and his company loosed from Paphos, they came to Perga in Pamphylia: and John departing from them returned to Jerusalem.
- The fleet began to set sail early in the morning.Đoàn tàu bắt đầu nhổ neo để ra khơi vào sáng sớm.