free
adj/fɹiː/[fɹɪi̯]- 1.
- 2.
tự do
Unconstrained.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tự do' thường đứng sau danh từ hoặc đóng vai trò là tính từ miêu tả trạng thái của một người không bị kiểm soát.
- Free Blacks
- a free man
- 3.
phóng khoáng
Unconstrained.
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy rất tự do với tiền bạc'; đúng phải là 'anh ấy rất phóng khoáng trong việc chi tiêu tiền bạc'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tự do' thường chỉ sự không bị ràng buộc về mặt chính trị hoặc hành động, không dùng để chỉ tính cách thoải mái trong việc chi tiêu.
- He's very free with his money.
- He is very free with his money.Anh ấy rất phóng khoáng trong việc chi tiêu tiền bạc.
- 4.
tự do
Unconstrained.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tự do' là một tính từ chỉ trạng thái, không cần thêm loại từ khi đứng sau danh từ.
- My hands are guilty, but my heart is free.
- Though his body is imprisoned, his soul remains free.Dù cơ thể bị giam cầm, tâm hồn anh ấy vẫn tự do.
- 5.
rảnh rỗi
Unconstrained.
ℹ Từ 'rảnh rỗi' thường được dùng để chỉ trạng thái không có công việc hoặc nghĩa vụ cụ thể cần thực hiện trong một khoảng thời gian.
- free time
- I am free this weekend, let's go see a movie.Cuối tuần này mình rảnh rỗi, chúng ta đi xem phim đi.
- 6.
tự do
Unconstrained.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tự do' là một tính từ chỉ trạng thái, không cần dùng loại từ đi kèm.
- a free school
- Why, sir, I pray, are not the streets as free / For me as for you?
- 7.
miễn phí, rảnh, rỗi
Obtainable without any payment.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái miễn phí'; đây là tính từ nên không dùng loại từ như danh từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'miễn phí' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
- The government provides free health care.
- It's free real estate.