forgive
verb/fə(ɹ)ˈɡɪv//fɔː(ɹ)ˈɡɪv/- 1.
tha, tha thứ
To pardon (someone); to waive any negative feeling towards or desire for punishment or retribution against.
- Please forgive me if my phone goes off - I'm expecting an urgent call from my boss.
- Forgive others, not because they deserve forgiveness, but because you deserve peace.
- 2.
tha thứ cho
To pardon (something); to waive any negative feeling over or retribution for.
⚠ Học sinh hay viết 'tha thứ lỗi lầm' mà thiếu giới từ; đúng phải là 'tha thứ cho lỗi lầm'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tha thứ' thường đi kèm với giới từ 'cho' khi chỉ đối tượng hoặc hành động bị bỏ qua.
- Forgive these wild and wandering cries, Confusions of a wasted youth; Forgive them where they fail in truth, And in thy wisdom make me wise.
- ... to forgive their crimes.
- 3.
xóa nợ
To waive or remit (a debt), to absolve from payment or compensation of.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xóa nợ' và 'miễn nợ' là các cụm động từ dùng chuyên biệt cho các khoản vay tài chính, không dùng cho việc tha thứ lỗi lầm cá nhân.
- Forgive a debt, that is, tell a debtor that a repayment of a loan is no longer needed.
- In several months you’re likely to have a clearer picture on how your state intends to treat your forgiven PPP loan and the deductibility of your business expenses not just for tax year 2020 but also tax year 2021.
- 4.
tha thứ
To accord forgiveness.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một động từ chỉ hành động tâm lý, không cần tân ngữ đi kèm khi nói về thái độ sống.
- The brave know only how to forgive […] A coward never forgave; it is not in his nature.
- The brave know only how to forgive.Người dũng cảm biết cách tha thứ.
- 5.
bỏ qua
To look past; to look beyond.
⚠ Từ 'bỏ qua' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tha thứ' (pardon), nhưng ở nghĩa này, nó tập trung vào việc làm ngơ trước những thiếu sót thay vì xóa bỏ sự oán giận.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'bỏ qua' mang nghĩa là chấp nhận một khiếm khuyết nhỏ vì những ưu điểm khác, khác với việc tha thứ cho một lỗi lầm đạo đức.
- The music critic loves the instrumentation of the song so much that he can forgive the confusing lyrics.
- The music critic loves the instrumentation of the song so much that he can forgive the confusing lyrics.Nhà phê bình âm nhạc rất thích phần nhạc cụ nên có thể bỏ qua phần lời bài hát khó hiểu.
- 6.
bù đắp
To redeem; to offset the bad effects of something.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bù đắp' thường đi kèm với giới từ 'cho' khi nói về việc làm giảm nhẹ tác động của một điều tiêu cực.
- Okay, a good hook forgives everything.
- A good plot can forgive the technical flaws in a movie.Một cốt truyện hay có thể bù đắp cho những lỗi kỹ thuật trong phim.