remove
verb/ɹɪˈmuːv//ɹɪˈmuv/- 1.
- 2.
lấy ra, chuyển đi, dọn đi
To move from one place to another, especially to take away.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lấy ra' thường được dùng khi bạn nhấc một vật cụ thể ra khỏi vật chứa, trong khi 'dời đi' nhấn mạnh vào hành động thay đổi vị trí của vật đó.
- He removed the marbles from the bag.
- Thou ſhalt not remoue thy neghbours marke which they of olde tyme haue ſett in thyne enheritaunce that thou enheretteſt in the londe which the Lorde thy God geueth the to enioye it.
- 3.
dọn đi
To move from one place to another, especially to take away.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dọn đi' thường được dùng cho đồ vật hoặc thức ăn trên bàn, trong khi 'mang đi' có nghĩa chung là cầm hoặc chuyển vật đó sang nơi khác.
- But Richmond[…]appeared to lose himself in his own reflections. Some pickled crab, which he had not touched, had been removed with a damson pie; and his sister saw[…]that he had eaten no more than a spoonful of that either.
- The waiter had removed the plate of leftover food from the table.Người phục vụ đã dọn đi đĩa thức ăn thừa trên bàn.
- 4.
thủ tiêu
To murder.
⚠ Học sinh không nên dùng 'loại bỏ' để nói về con người trong ngữ cảnh này vì 'loại bỏ' thường dùng cho đồ vật hoặc ý tưởng; đúng phải là 'thủ tiêu' hoặc 'giết'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thủ tiêu' mang sắc thái của việc giết người một cách lén lút, thường để phi tang chứng cứ.
- The criminal removed the witness so that no one would know the truth.Tên tội phạm đã thủ tiêu nhân chứng để không ai biết sự thật.
- 5.
loại
To dismiss a batsman.
ℹ Từ 'loại' được dùng phổ biến trong nhiều môn thể thao để chỉ việc khiến đối thủ mất lượt hoặc bị đưa ra khỏi cuộc chơi.
- The pitcher managed to remove the batter with a curveball.Cầu thủ ném bóng đã loại người đánh bóng bằng một cú ném xoáy.
- 6.
gạt bỏ
To discard, set aside, especially something abstract (a thought, feeling, etc.).
ℹ Từ 'loại bỏ' thường được dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi nói về việc giải quyết các rào cản, trong khi 'gạt bỏ' dùng phổ biến hơn cho cảm xúc hoặc ý nghĩ cá nhân.
- Eternall thraldom was to her more liefe, / Then loſſe of chaſtitie, or chaunge of loue : / Dye had ſhe rather in tormenting griefe, / Then any ſhould of falſeneſſe her reproue, / Or looſeneſſe, that ſhe lightly did remoue.
- The US supreme court has ruled unanimously that natural human genes cannot be patented, a decision that scientists and civil rights campaigners said removed a major barrier to patient care and medical innovation.