disappear

verb/dɪsəˈpɪə//dɪsəˈpɪɹ/
  1. 1.

    biến mất

    To vanish.

  2. 2.

    mất tích

    To go missing; to become a missing person.

    Học sinh hay viết 'cô ấy bị biến mất' khi nói về người mất tích; đúng phải là 'cô ấy bị mất tích'. 'Biến mất' thường dùng cho đồ vật hoặc sự vật đột ngột không còn thấy nữa.

    Trong tiếng Việt, 'mất tích' thường được dùng như một tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái của một người không rõ tung tích.

    • Eighteen years after Jaycee Dugard disappeared in 1991, she was found alive in the summer of 2009.
    • She has been missing since last year and there is still no news.Cô ấy đã mất tích từ năm ngoái mà vẫn chưa có tin tức gì.
  3. 3.

    biến mất

    To go away; to become lost.

    Trong tiếng Việt, 'biến mất' có thể dùng cho cả người và vật, diễn tả việc không còn xuất hiện ở một địa điểm cụ thể.

    • I corralled the judge, and we started off across the fields[…]. And thus we came by a circuitous route to Mohair,[…]. My client welcomed the judge […] and they disappeared together into the Ethiopian card-room, which was filled with the assegais and exclamation point shields Mr. Cooke had had made at the sawmill at Beaverton.
    • A turban and loincloth soaked in blood had been found; also a staff. These properties were known to have belonged to a toddy drawer. He had disappeared.
  4. 4.

    thủ tiêu

    To make vanish; especially, to abduct or murder for political reasons.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'biến mất' (dùng cho sự vật tự nhiên mất đi); 'thủ tiêu' luôn hàm ý có sự can thiệp của con người để loại bỏ ai đó.

    Đây là một uyển ngữ (euphemism) trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt 'thủ tiêu' mang nghĩa trực diện và nặng nề hơn về hành vi sát hại.

    • The Chinese government is well-known for disappearing particularly vocal political dissidents.
    • "Did they disappear him?" "I don’t know." "What will you do if they decide to disappear you?"