appear
verb/əˈpɪə//əˈpɪɹ/- 1.
xuất hiện
To come or be in sight; to be in view; to become visible.
- And God[…]said, Let[…]the dry land appear.
- There were also particles no one had predicted that just appeared. Five of them […, i]n order of increasing modernity, […] are the neutrino, the pi meson, the antiproton, the quark and the Higgs boson.
- 2.
xuất hiện
To come before the public.
⚠ Từ 'xuất hiện' cũng được dùng cho nghĩa 'trở nên có thể nhìn thấy được'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng cho người trước công chúng, nó nhấn mạnh sự hiện diện có chủ đích, còn khi dùng cho vật, nó nhấn mạnh sự bắt đầu được nhìn thấy.
ℹ Từ 'xuất hiện' được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả khi một người bắt đầu có mặt tại một địa điểm công cộng hoặc khi một sự vật bắt đầu được nhìn thấy.
- A great writer appeared at that time.
- Miss Phyllis Morgan, as the hapless heroine dressed in the shabbiest of clothes, appears in the midst of a gay and giddy throng; she apostrophises all and sundry there, including the villain, and has a magnificent scene which always brings down the house, and nightly adds to her histrionic laurels.
- 3.
trình diện
To stand in presence of some authority, tribunal, or superior person, to answer a charge, plead a cause, etc.; to present oneself as a party or advocate before a court, or as a person to be tried.
⚠ Học sinh hay dùng 'xuất hiện' trong ngữ cảnh pháp lý; 'xuất hiện' chỉ dùng cho việc trở nên nhìn thấy được, đúng phải là 'trình diện'.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp luật, 'trình diện' mang sắc thái trang trọng và chính xác hơn so với 'có mặt'.
- We must all appear before the judgment seat.
- One ruffian escaped because no prosecutor dared to appear.
- 4.
lộ rõ
To become visible to the apprehension of the mind; to be known as a subject of observation or comprehension, or as a thing proved; to be obvious or manifest.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'lộ rõ' hay 'hiện rõ' thường được dùng để chỉ việc một sự thật hoặc ý định trở nên minh bạch, thay vì chỉ sự xuất hiện về mặt vật lý.
- It doth not yet appear what we shall be.
- Of their vain contest appeared no end.
- 5.
có vẻ
To seem; to have a certain semblance; to look.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'xuất hiện' (to become visible), ví dụ viết 'Anh ấy xuất hiện hạnh phúc' thay vì 'Anh ấy có vẻ hạnh phúc'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có vẻ' thường đi kèm với các tính từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc để diễn tả ấn tượng chủ quan của người nói.
- He appeared quite happy with the result.
- They disfigure their faces, that they may appear unto men to fast.
- 6.
làm cho xuất hiện
To bring into view
⚠ Người học thường nhầm 'appear' (ngoại động từ) với 'xuất hiện' (nội động từ). Không thể nói 'Anh ấy xuất hiện một con thỏ', đúng phải là 'Anh ấy làm cho một con thỏ xuất hiện' hoặc 'Anh ấy đưa ra một con thỏ'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'appear' có thể dùng như ngoại động từ trong một số ngữ cảnh văn học hoặc chuyên biệt để chỉ hành động làm cho cái gì đó hiện ra, nhưng trong tiếng Việt, ta cần dùng cụm từ 'làm cho... xuất hiện' để diễn đạt ý này.
- [Angelo] is yet a devil / His filth within being cast, he would appear / A pond as deep as hell.
- The magician made a rabbit appear from the hat.Ảo thuật gia làm cho xuất hiện một con thỏ từ trong chiếc mũ.