perform
verb/pəˈfɔːm/[pʰəˈfɔːm]- 1.
thực hiện
To do (something); to execute.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thực hiện' thường đi với các danh từ chỉ công việc, nhiệm vụ hoặc kế hoạch, không dùng để nói về các hành động đơn giản hàng ngày như 'ăn cơm' hay 'đi ngủ'.
- The scientists performed several experiments.
- It took him only twenty minutes to perform the task.
- 2.
làm việc
To exhibit an expected pattern of behavior; to function; to work.
⚠ Cả 'làm việc' và 'hoạt động' đều có thể dùng cho nghĩa này, nhưng 'hoạt động' thường được dùng cho máy móc, còn 'làm việc' thường dùng cho con người.
ℹ Khi nói về con người trong công việc, 'làm việc' là lựa chọn tự nhiên nhất. Khi nói về máy móc hoặc hệ thống, 'hoạt động' được dùng phổ biến hơn.
- The new employee performs well.
- I could care less how she perform when she in the bed
- 3.
hoạt động
To exhibit an expected pattern of behavior; to function; to work.
ℹ Từ 'hoạt động' thường được dùng cho cả máy móc lẫn con người trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công việc, trong khi 'vận hành' mang sắc thái trang trọng hơn và thường chỉ dùng cho máy móc hoặc hệ thống phức tạp.
- My computer has been performing very slowly since I installed the new software.Máy tính của tôi hoạt động rất chậm kể từ khi tôi cài phần mềm mới.
- 4.
thực hiện
To act in a way set forth in a contract.
⚠ Từ 'thực hiện' cũng được dùng cho nghĩa 'to do/execute', nhưng trong ngữ cảnh hợp đồng, nó mang sắc thái tuân thủ nghĩa vụ pháp lý thay vì chỉ đơn thuần là hành động.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, 'thực hiện' hoặc 'thi hành' thường được dùng thay vì các từ thông thường như 'làm' để thể hiện tính chất ràng buộc của hợp đồng.
- Failure to perform a contract on time may constitute a breach of contract.
- If you fail to perform the terms of the contract, you may be fined.Nếu không thực hiện đúng các điều khoản trong hợp đồng, bạn có thể bị phạt.
- 5.
thực hiện nghĩa vụ
To act in a way set forth in a contract.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, cụm từ này được dùng để chỉ việc hoàn thành các trách nhiệm đã thỏa thuận, thay vì chỉ đơn thuần là làm một việc gì đó như 'thực hiện' thông thường.
- They entered into an agreement and now they are obliged to perform.
- They entered into an agreement and now they are obliged to perform.Họ đã ký hợp đồng và bây giờ họ phải thực hiện nghĩa vụ của mình.
- 6.
biểu diễn
To do (something) in front of an audience, such as acting or music, often in order to entertain.
- She will perform in the play.
- The magician performed badly—none of his tricks worked.