act

noun/ækt/[ækt]
  1. 1.

    hành động, hành vi

    Something done, a deed.

    Từ 'hành động' là danh từ chỉ sự việc, không cần dùng loại từ đi kèm.

    • an act of goodwill
    • That best portion of a good man's life, / His little, nameless, unremembered acts / Of kindness and of love.
  2. 2.

    hiện thực

    Actuality.

    Từ 'hiện thực' trong tiếng Việt thường được dùng như một danh từ trừu tượng để chỉ trạng thái tồn tại thực tế.

    • The seeds of plants are not at first in act, but in possibility, what they afterward grow to be.
    • The seeds of plants are not at first in act, but in possibility, what they afterward grow to be.Hạt giống không phải là cây ngay lập tức mà chỉ là tiềm năng chuyển thành hiện thực.
  3. 3.

    hành động

    Something done once and for all, as distinguished from a work.

    Từ 'hành động' cũng được dùng cho nghĩa 'something done, a deed'. Tuy nhiên, ở nghĩa này, nó nhấn mạnh vào tính chất đơn lẻ, tách biệt với một quá trình sáng tạo lâu dài.

    Trong ngữ cảnh này, 'hành động' nhấn mạnh vào tính chất nhất thời của việc làm so với một tác phẩm hoàn chỉnh.

    • That was just an act, not a work of art.Đó chỉ là một hành động đơn lẻ chứ không phải là một công trình nghệ thuật.
  4. 4.

    đạo luật

    A product of a legislative body, a statute.

    Trong tiếng Việt, 'đạo luật' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • But was it responsible governance to pass the Longitude Act without other efforts to protect British seamen? Or might it have been subterfuge—a disingenuous attempt to shift attention away from the realities of their life at sea.
    • The parliament has just passed a new act on environmental protection.Quốc hội vừa thông qua một đạo luật mới về bảo vệ môi trường.
  5. 5.

    dự luật

    (In the United States) A legislative proposal, a bill that has not yet become law.

    Trong tiếng Việt, 'dự luật' dùng để chỉ một văn bản đang trong quá trình soạn thảo hoặc chờ phê duyệt, trong khi 'đạo luật' dùng để chỉ văn bản đã được thông qua thành luật chính thức.

    • Under current law, employers can drag out the union election process... Under the PRO Act, workers and the NLRB set union election procedures. The employer is not involved.
    • Congress is considering a new act on environmental protection.Quốc hội đang xem xét dự luật mới về bảo vệ môi trường.

act

verb/ækt/[ækt]
  1. 1.

    hành động

    To do something.

    Từ 'hành động' trong tiếng Việt thường mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn so với các từ chỉ hành vi chung chung.

    • If you don’t act soon, you will be in trouble.
    • If you don’t act soon, you will be in trouble.Nếu bạn không hành động sớm, bạn sẽ gặp rắc rối đấy.
  2. 2.

    thực hiện

    To do (something); to perform.

    Trong tiếng Việt, 'thực hiện' thường đi kèm với các danh từ chỉ công việc hoặc kế hoạch, không dùng để chỉ hành vi ứng xử như các nghĩa khác của 'act'.

    • that we act our temporal affairs with a deſire no greater than our neceſſity
    • Industry doth beget by producing good habits, and facility of acting things expedient for us to do.
  3. 3.

    đóng kịch, diễn, diễn xuất

    To perform a theatrical role.

    Học sinh hay viết 'tôi đóng một vai' thay vì 'tôi đóng kịch' khi nói về nghề nghiệp; đúng phải là 'tôi làm diễn viên' hoặc 'tôi đóng kịch'.

    Đóng kịch thường dùng cho sân khấu, trong khi diễn xuất có thể dùng cho cả sân khấu và điện ảnh.

    • I started acting at the age of eleven in my local theatre.
    • I started acting at the age of eleven in my local theatre.Tôi bắt đầu đóng kịch từ năm mười một tuổi tại nhà hát địa phương.
  4. 4.

    diễn

    Of a play: to be acted out (well or badly).

    Từ 'diễn' cũng được dùng cho nghĩa 'đóng một vai kịch', nhưng ở nghĩa này nó không có tân ngữ chỉ người đóng mà tập trung vào cảm nhận về chất lượng của vở kịch.

    Trong tiếng Việt, 'diễn' được dùng cho cả người đóng vai (diễn viên) và cho chính vở kịch đó khi nói về hiệu quả trình diễn.

    • But whatever types he assumes, the need to have a good play which acts delightfully well before the audience, and to their delectation, is the dominant thrust. If the play acts well, the director gets the credits.
    • This play acts very well.Vở kịch này diễn rất hay.
  5. 5.

    cư xử

    To behave in a certain manner for an indefinite length of time.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'làm việc' nên viết 'anh ấy đang act như một bác sĩ' thay vì dùng 'cư xử' hoặc 'ăn ở'.

    Từ 'cư xử' thường dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc trang trọng, trong khi 'ăn ở' mang sắc thái gần gũi hơn và thường dùng để nói về cách đối nhân xử thế lâu dài.

    • A dog which acts aggressively is likely to bite.
    • I believe that Bill’s stuck-up because of the way that he acts.
  6. 6.

    giả vờ

    To convey an appearance of being.

    Trong tiếng Việt, từ 'giả vờ' thường đi kèm với một trạng thái hoặc tính từ để mô tả rõ hơn hành động đó là gì.

    • He acted unconcerned so the others wouldn’t worry.
    • He acted unconcerned so the others wouldn't worry.Anh ấy giả vờ không quan tâm để những người khác không phải lo lắng.