routine

noun/ɹuːˈtiːn//ɹuˈtin/
  1. 1.

    quy trình

    A course of action to be followed regularly; a standard procedure.

    Từ 'quy trình' thường được dùng trong môi trường công việc hoặc kỹ thuật, trong khi 'thủ tục' mang tính hành chính hoặc pháp lý nhiều hơn.

    • We have established a new work routine to increase productivity.Chúng tôi đã thiết lập một quy trình làm việc mới để tăng năng suất.
  2. 2.

    thói quen

    A set of normal procedures, often performed mechanically.

    Từ 'thói quen' có thể trùng với nghĩa 'thói quen' (habit) trong tiếng Anh, nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính chất quy trình lặp đi lặp lại thay vì chỉ là sở thích cá nhân.

    Trong tiếng Việt, 'thói quen' thường dùng để chỉ những hành động lặp lại mang tính cá nhân, còn 'nếp sống' thường dùng để chỉ một chuỗi các hoạt động định kỳ trong một khoảng thời gian dài.

    • Connie was completely robotic and emotionless by age 12; her entire life had become one big routine.
    • It is never possible to settle down to the ordinary routine of life at sea until the screw begins to revolve. There is an hour or two, after the passengers have embarked, which is disquieting and fussy.
  3. 3.

    tiết mục

    A set piece of an entertainer's act.

    Từ 'tiết mục' cũng có thể dùng cho các phần biểu diễn thể dục dụng cụ, nhưng trong ngữ cảnh đó nó nhấn mạnh vào tính chất của một phần trong chương trình thay vì kỹ thuật thực hiện.

    Từ 'tiết mục' có nghĩa rộng hơn 'routine' vì nó bao hàm cả các phần biểu diễn không mang tính lặp lại, nhưng trong ngữ cảnh nghệ thuật, đây là cách dịch tự nhiên nhất.

    • stand-up comedy routine
    • He ended the show with a funny routine.Anh ấy đã kết thúc buổi diễn bằng một tiết mục hài hước.
  4. 4.

    bài thi

    A performance, execution of gymnastics for one of the apparatus.

    Từ 'bài thi' hoặc 'bài biểu diễn' được dùng trong ngữ cảnh thể thao để chỉ một chuỗi động tác cụ thể, khác với 'thói quen' hay 'quy trình' là những nghĩa khác của từ 'routine'.

    • She completed her uneven bars routine perfectly.Cô ấy đã hoàn thành bài thi trên xà lệch một cách hoàn hảo.
  5. 5.

    chương trình con

    A set of instructions designed to perform a specific task; a subroutine.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'routine' trong công việc hàng ngày với 'routine' trong lập trình; 'routine' trong lập trình phải dịch là 'chương trình con', không dùng 'thói quen' hay 'lệ thường'.

    Trong ngữ cảnh tin học, từ này thường được dùng như một danh từ ghép để chỉ các đoạn mã chức năng.

    • The programmer is optimizing the routine to process data faster.Lập trình viên đang tối ưu hóa chương trình con để xử lý dữ liệu nhanh hơn.

routine

adj/ɹuːˈtiːn//ɹuˈtin/
  1. 1.

    theo thủ tục

    According to established procedure.

    Có thể trùng với nghĩa 'thông thường' nếu công việc đó diễn ra hàng ngày, nhưng 'theo thủ tục' nhấn mạnh vào quy định thay vì tính lặp lại.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'theo thủ tục' thường được dùng để nhấn mạnh tính chính quy của một công việc thay vì chỉ đơn thuần là thói quen.

    • "Morning, inspector," affably remarked the cripple—he had not failed to observe the badge—"rather early for your job, eh? Nothing wrong with our supply up here, I hope, eh?" "Nothing at all, sir," said the inspector. "Just an ordinary routine round. We do them regularly."
    • The inspector is doing a routine round.Thanh tra đang thực hiện một vòng kiểm tra theo thủ tục.
  2. 2.

    thường xuyên

    Regular; habitual.

    Từ 'thường xuyên' cũng có thể dùng cho nghĩa 'thông thường' (ordinary), nhưng ở đây nó tập trung vào tính chất lặp lại đều đặn của hành động thay vì tính chất bình thường, không có gì đặc sắc.

    Từ 'thường xuyên' có thể dùng cho cả hành động lặp lại theo thói quen lẫn hành động xảy ra với tần suất cao. Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh tính chất đều đặn của hành động.

    • Pepper's forgiven me in the quiet, hurt way women sometimes forgive. She doesn't cry. She doesn't smile either. She's being routine.
    • Whether modern, industrial man is less or more warlike than his hunter-gatherer ancestors is impossible to determine.[…]One thing that is true, though, is that murder rates have fallen over the centuries, as policing has spread and the routine carrying of weapons has diminished. Modern society may not have done anything about war. But peace is a lot more peaceful.
  3. 3.

    bình thường

    Ordinary with nothing to distinguish it from all the others.

    Trong ngữ cảnh thể thao, 'routine victory' thường mang nghĩa một chiến thắng dễ dàng và không có gì bất ngờ, khác với 'regular' (đều đặn) hay 'procedural' (theo thủ tục).

    • Stoke put themselves in a fine position to qualify for the Europa League knockout stage with a routine victory over Maccabi Tel-Aviv in Israel.
    • The team had a routine victory over a weaker opponent.Đội bóng đã có một chiến thắng bình thường trước đối thủ yếu hơn.