usual
adj/ˈjuː.ʒʊəl//ˈju.ʒuəl/- 1.
thông thường, bình thường
Most commonly occurring; typical.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'thông thường' (tính từ chỉ tính chất) và 'bình thường' (tính từ chỉ trạng thái). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, 'thông thường' nhấn mạnh vào tần suất xảy ra nhiều hơn.
ℹ Từ 'thông thường' thường được dùng để mô tả một sự kiện hoặc hành động mang tính chất phổ biến trong một khoảng thời gian hoặc địa điểm nhất định.
- The preference of a boy to a girl is a usual occurrence in some parts of China.
- It is becoming more usual these days to rear children as bilingual.