ordinary
noun/ˈɔːdɪnəɹi//ˈɔːdənɹi/- 1.
nhà chức trách
A person with authority; authority, ordinance.
ℹ Đây là một thuật ngữ trang trọng thường dùng trong văn bản hành chính hoặc tin tức khi nói về những người có thẩm quyền giải quyết vấn đề.
- The authority has ordered the closure of this road.Nhà chức trách đã ra lệnh đóng cửa con đường này.
- 2.
nhà chức trách
A person with authority; authority, ordinance.
ℹ Từ này mang tính cổ và hiện nay thường chỉ được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc lịch sử để chỉ người có quyền hạn.
- I […] will lay to till you come within hail […] but pray respond by the first ordinary.
- Every decision must be approved by the authority.Mọi quyết định cần phải được thông qua bởi nhà chức trách.
- 3.
người có thẩm quyền
A person with authority; authority, ordinance.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'bình thường' (ordinary - tính từ), đúng phải là 'người có thẩm quyền' khi dùng làm danh từ chỉ chức vụ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ordinary' với nghĩa danh từ chỉ người có thẩm quyền rất hiếm gặp trong giao tiếp thông thường và thường được thay thế bằng các từ chỉ chức danh cụ thể.
- All important decisions must be approved by the ordinary.Mọi quyết định quan trọng đều phải được thông qua bởi người có thẩm quyền.
- 4.
giáo sĩ đặc trách
A person with authority; authority, ordinance.
ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử trong tiếng Anh, thường chỉ các giáo sĩ làm việc trong nhà tù. Trong tiếng Việt hiện đại không có từ tương đương hoàn toàn, nên cần dùng cụm từ mô tả chức năng.
- He died with pious composure and resolution. I have just seen the Ordinary that attended him.
- The Ordinary visited the prisoner before the execution.Giáo sĩ đặc trách đã đến thăm tù nhân trước khi thi hành án.
- 5.
điều bình thường
Something ordinary or regular.
ℹ Trong tiếng Việt, 'điều bình thường' thường được dùng như một cụm danh từ chỉ tính chất của sự việc thay vì dùng như một danh từ đếm được độc lập.
- For him, arriving at work on time is an ordinary thing.Đối với anh ấy, việc đi làm đúng giờ là một điều bình thường.
- 6.
quán ăn bình dân
Something ordinary or regular.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái quán ăn bình dân'; đúng phải là 'một quán ăn bình dân' vì 'quán' đã đóng vai trò là danh từ chỉ loại hình cơ sở kinh doanh.
ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ các quán ăn phục vụ thực đơn cố định vào những khung giờ nhất định trong ngày.
- In short, Mr. Jolter could give a very good account of the stages on the road, and […] was a connoisseur in ordinaries, from twelve to five and thirty livres […].
- Here he recommended me to fix my board, there being an excellent ordinary daily at two o'clock, at which I might dine or not as I pleased.