wheel
noun/ˈwiːl/[ˈwɪi̯l]- 1.
bánh xe, bánh lái, bánh xe
A circular device capable of rotating on its axis, facilitating movement or transportation or performing labour in machines.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bánh xe' và 'bánh lái' (vô lăng); 'bánh xe' dùng cho bộ phận di chuyển, còn 'bánh lái' chỉ dùng để điều hướng xe.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bánh xe' là từ phổ thông nhất cho mọi loại bánh xe từ xe đạp đến máy móc công nghiệp.
- The departure was not unduly prolonged.[…]Within the door Mrs. Spoker hastily imparted to Mrs. Love a few final sentiments on the subject of Divine Intention in the disposition of buckets; farewells and last commiserations; a deep, guttural instigation to the horse; and the wheels of the waggonette crunched heavily away into obscurity.
- This truck has a broken wheel.Chiếc xe tải này bị hỏng một bánh xe.
- 2.
bánh xe
A circular device capable of rotating on its axis, facilitating movement or transportation or performing labour in machines.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bánh xe'; vì 'bánh xe' đã có 'bánh' là loại từ rồi nên không cần thêm 'cái'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bánh xe' được dùng cho cả bánh xe đạp, xe hơi và các loại bánh răng trong máy móc.
- He fell asleep at the wheel.
- This car has a broken wheel.Chiếc xe này bị hỏng một bánh xe.
- 3.
bánh xe
A circular device capable of rotating on its axis, facilitating movement or transportation or performing labour in machines.
⚠ Học sinh hay viết 'một bánh xe' khi muốn chỉ một cái cụ thể; đúng phải là 'một cái bánh xe'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bánh xe' được dùng cho cả xe cộ và các bộ phận máy móc, không cần phân biệt từ vựng như trong tiếng Anh.
- I hear the noise about thy keel; I hear the bell struck in the night: I see the cabin-window bright; I see the sailor at the wheel.
- My bicycle has a broken wheel.Chiếc xe đạp của tôi bị hỏng một bánh xe.
- 4.
bánh xe
A circular device capable of rotating on its axis, facilitating movement or transportation or performing labour in machines.
⚠ Học sinh hay viết 'một bánh xe' khi muốn nói về một đơn vị cụ thể; đúng phải là 'một cái bánh xe'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bánh xe' được dùng cho cả xe cộ và các bộ phận quay trong máy móc.
- This bicycle has a broken wheel.Chiếc xe đạp này bị hỏng một bánh xe.
- 5.
bánh xe
A circular device capable of rotating on its axis, facilitating movement or transportation or performing labour in machines.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bánh xe' và 'vô lăng' (tay lái). 'Bánh xe' là bộ phận tiếp xúc với mặt đường, còn 'vô lăng' là bộ phận để điều khiển hướng đi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bánh xe' được dùng cho cả xe cộ và các thiết bị cơ khí, không cần phân biệt quá chi tiết về chất liệu.
- Then I went down to the potter's house, and, behold, he wrought a work on the wheels.
- Turn, turn, my wheel! This earthen jar / A touch can make, a touch can mar.
- 6.
bánh xe tra tấn
The breaking wheel, an old instrument of torture.
⚠ Học sinh có thể viết 'một cái bánh xe' khi nói về dụng cụ này, nhưng 'cái bánh xe' thường chỉ bánh xe phương tiện; cần dùng 'bánh xe tra tấn' để rõ nghĩa.
ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, không phải là bánh xe thông thường trên xe cộ.
- In the Middle Ages, the breaking wheel was an extremely cruel punishment.Thời trung cổ, bánh xe tra tấn là một hình phạt vô cùng tàn khốc.