ride
verb/ɹaɪd/- 1.
- 2.
đi
To be transported in a vehicle; to travel as a passenger.
- Now, in calm weather, to swim in the open ocean is as easy to the practised swimmer as to ride in a spring-carriage ashore.
- In an elaborately built, indoor San Francisco, passengers ride cable cars through quiet, hilly streets.
- 3.
chở
To transport (someone) in a vehicle.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chở' được dùng khi người lái xe đưa người khác đi. Nếu bạn là người ngồi trên xe, bạn dùng 'đi' hoặc 'ngồi xe'.
- The cab rode him downtown.
- 'Hurt him considerably. Ride him down to Bellevue Hospital and dump him nearby. Got that?' 'Yassuh.' 'Don't be seen.' 'Nossuh.'
- 4.
neo đậu
Of a ship: to sail, to float on the water.
ℹ Từ 'neo đậu' thường được dùng để chỉ trạng thái tàu thuyền dừng lại và giữ vị trí cố định trên mặt nước thay vì đang di chuyển.
- Why name I ev'ry Place where Youths abound? / 'Tis Loſs of Time; and a too fruitful Ground. / The Bajan Baths, where Ships at Anchor ride, / And wholeſome Streams from Sulphur Fountains glide: […]
- By noon the sea went very high indeed, and our ship rode forecastle in, shipped several seas, and we thought once or twice our anchor had come home […]
- 5.
cưỡi
To be carried or supported by something lightly and quickly; to travel in such a way, as though on horseback.
⚠ Từ 'cưỡi' cũng được dùng cho nghĩa 'di chuyển bằng ngựa hoặc xe đạp', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào cách thức di chuyển nhẹ nhàng, lướt đi như trên lưng ngựa.
ℹ Từ 'cưỡi' thường gợi cảm giác ngồi trên lưng một vật hoặc một phương tiện có hình dáng giống yên ngựa hoặc chổi.
- The witch cackled and rode away on her broomstick.
- The witch cackled and rode away on her broomstick.Phù thủy cười khanh khách và cưỡi chổi bay đi.
- 6.
cưỡi ngựa băng qua
To traverse by riding.
ℹ Cụm từ này được dùng cụ thể cho việc di chuyển bằng ngựa. Trong tiếng Việt, nếu không có từ 'ngựa', người nghe sẽ không hiểu bạn đang đi bằng phương tiện gì.
- Early women tobogganists rode the course in the requisite attire of their day: skirts. In spite of this hindrance, some women riders turned in very respectable performances.
- They rode the trail through the forest on horseback.Họ cưỡi ngựa băng qua con đường mòn trong rừng.