lock

noun/lɒk//lɑk/
  1. 1.

    khóa, ổ khóa

    Something used for fastening, which can only be opened with a key or combination.

    • "Give me the key," said my mother; and though the lock was very stiff, she had turned it and thrown back the lid in a twinkling.
    • We tiptoed into the house, up the stairs and along the hall into the room where the Professor had been spending so much of his time. 'Twas locked, of course, but the Deacon man got a big bunch of keys out of his pocket and commenced to putter with the lock.
  2. 2.

    khóa

    A mutex or other token restricting access to a resource.

    Từ 'khóa' cũng được dùng cho nghĩa 'vật dụng khóa cửa', nhưng trong ngữ cảnh lập trình, nó được hiểu là một cơ chế logic thay vì vật thể vật lý.

    Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ 'khóa' được dùng để chỉ cả vật dụng khóa cửa và cơ chế kiểm soát truy cập dữ liệu, người học cần dựa vào ngữ cảnh câu để hiểu nghĩa chính xác.

    • [T]he application must first acquire a lock on a file or a portion of a file before reading data and modifying it.
    • The application must first acquire a lock on a file before it can write data.Chương trình cần phải thiết lập một khóa trên tệp tin trước khi có thể ghi dữ liệu.
  3. 3.

    âu thuyền

    A segment of a canal or other navigable waterway enclosed by gates, used for raising and lowering boats between levels.

    Trong tiếng Việt, 'âu thuyền' là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải được sử dụng phổ biến nhất để chỉ cấu trúc này.

    • Here the canal came to a check, ending abruptly with a large lock.
    • The boats had to wait to pass through the lock.Các con tàu phải chờ đợi để đi qua âu thuyền.
  4. 4.

    cơ chế điểm hỏa

    The firing mechanism.

    Trong tiếng Việt, từ 'khóa' thường được dùng cho thiết bị đóng mở cửa, vì vậy cần dùng thuật ngữ chuyên môn 'cơ chế điểm hỏa' để tránh gây hiểu lầm là bộ phận khóa an toàn của súng.

    • "I never saw such a gun in my life," replied poor Winkle, looking at the lock, as if that would do any good.
    • He checked the lock of the gun before starting target practice.Anh ấy kiểm tra cơ chế điểm hỏa của khẩu súng trước khi bắt đầu tập bắn.
  5. 5.

    sự kiểm soát hoàn toàn

    Complete control over a situation.

    Cụm từ này thường đi với động từ 'có' hoặc 'nắm giữ'.

    • Even though he had not yet done so, Jack felt he had a lock on the game.
    • Even though he had not yet done so, Jack felt he had a lock on the game.Anh ấy cảm thấy mình có sự kiểm soát hoàn toàn đối với trận đấu dù chưa thực sự làm chủ tình thế.
  6. 6.

    chắc chắn

    Something sure to be a success.

    Học sinh hay dịch nhầm từ này là 'một cái khóa' vì nhầm với nghĩa vật dụng; đúng phải dùng cụm từ chỉ sự chắc chắn như 'chắc chắn sẽ thành công'.

    Trong tiếng Việt, từ 'lock' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng tính từ hoặc trạng từ chỉ sự đảm bảo thay vì một danh từ cụ thể.

    • Brian thinks she's a lock to get a scholarship somewhere.
    • She is a lock to win a scholarship.Cô ấy là một ứng viên chắc chắn sẽ giành được học bổng.

lock

verb/lɒk//lɑk/
  1. 1.

    bị kẹt

    To become fastened in place.

    Trong tiếng Việt, khi nói về cơ chế máy móc bị kẹt, chúng ta thường dùng cụm từ 'bị kẹt' thay vì dịch sát nghĩa từ 'khóa'.

    • If you put the brakes on too hard, the wheels will lock.
    • We tiptoed into the house, up the stairs and along the hall into the room where the Professor had been spending so much of his time. 'Twas locked, of course, but the Deacon man got a big bunch of keys out of his pocket and commenced to putter with the lock.
  2. 2.

    khoá

    To fasten with a lock.

    • Remember to lock the door when you leave.
  3. 3.

    khóa được

    To be capable of becoming fastened in place.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'khóa' (hành động) và 'khóa được' (khả năng). Đừng viết 'Cánh cửa này khóa bằng chìa khóa' nếu ý bạn là nó có khả năng đó; hãy dùng 'khóa được'.

    Trong tiếng Việt, để diễn tả khả năng của một vật, ta thường thêm từ 'được' sau động từ.

    • This door locks with a key.
    • This door locks with a key.Cánh cửa này khóa được bằng chìa khóa.
  4. 4.

    đan

    To intertwine or dovetail.

    Từ 'khoá' có thể dùng trong cả nghĩa này và nghĩa 'fasten with a lock', nhưng trong ngữ cảnh bộ phận cơ thể, 'đan' là lựa chọn chính xác hơn để tránh hiểu lầm là dùng ổ khoá.

    Khi nói về các bộ phận cơ thể như tay hoặc ngón tay, 'đan' là từ tự nhiên nhất để diễn tả hành động móc nối chúng lại với nhau.

    • with his hands locked behind his back
    • We locked arms and stepped out into the night.
  5. 5.

    đứng khựng

    To freeze one's body or a part thereof in place.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ trạng thái cơ thể như 'đứng khựng' hay 'đơ người' thường đi kèm với các động từ chỉ tư thế hoặc trạng thái cảm xúc để làm rõ nghĩa.

    • a pop and lock routine
    • He stood frozen in place because he was so surprised.Anh ấy đứng khựng lại vì quá bất ngờ.
  6. 6.

    làm âu thuyền

    To furnish (a canal) with locks.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'lock' một con kênh thường được diễn đạt bằng cụm từ 'làm âu thuyền' hoặc 'xây âu thuyền' thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • They are locking this canal to make it easier for boats to pass through.Họ đang làm âu thuyền trên con kênh này để tàu bè qua lại dễ dàng hơn.

lock

noun/lɒk//lɑk/
  1. 1.

    lọn tóc

    A tuft or length of hair, wool, etc.

    Học sinh thường viết 'một cái lọn tóc'; đúng phải là 'một lọn tóc' vì từ 'lọn' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'lọn' bản thân nó đã là một loại từ chỉ lượng, vì vậy không cần thêm 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.

    • Baſſ. […]Nor is the wide world ignorant of her worth, For the foure windes blow in from euery coaſt Renowned ſutors, and her ſunny locks Hang on her temples like a golden fleece, Which makes her ſeat of Belmont Cholchos-'| ſtrond, And many Iaſons come in queſt of her.
    • If I consent to burn them, will you promise faithfully neither to send nor receive a letter again, nor a book (for I perceive you have sent him books), nor locks of hair, nor rings, nor playthings?
  2. 2.

    nắm

    A small quantity of straw etc.

    Từ 'nắm' thường được dùng làm danh từ chỉ đơn vị đo lường cho các vật có thể cầm gọn trong lòng bàn tay.

    • He took a lock of straw to line the chicken's nest.Anh ấy lấy một nắm rơm để lót ổ cho gà.
  3. 3.

    phần thóc công

    A quantity of meal, the perquisite of a mill-servant.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử chỉ thù lao bằng hiện vật trong nghề xay xát, không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.

    • The miller kept the lock of grain after finishing his work.Người thợ xay giữ lại phần thóc công sau khi hoàn thành công việc.