hair
noun/ˈhɛə/[ˈhɛə̯]- 1.
sợi tóc
A pigmented filament of keratin which grows from a follicle on the skin of humans and other mammals.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái tóc' hoặc 'cái lông'; đúng phải là 'sợi tóc' hoặc 'sợi lông' khi chỉ một đơn vị riêng lẻ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sợi tóc' dùng cho người, còn 'sợi lông' dùng cho động vật hoặc các bộ phận khác trên cơ thể người (như lông tay, lông chân).
- And draweth new delights with hoary hairs.
- Threading its way out from among his grey hairs, and continuing right down one side of his tawny scorched face and neck, till it disappeared in his clothing, you saw a slender rod-like mark, lividly whitish.
- 2.
lông, lông, tóc
The collection or mass of such growths growing from the skin of humans and animals, and forming a covering for any part or the whole body.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tóc' chỉ dùng cho phần lông mọc trên đầu người, còn 'lông' dùng cho tất cả các phần còn lại trên cơ thể người và toàn bộ cơ thể động vật.
- This dog has a very thick and soft coat of hair.Con chó này có lớp lông rất dày và mượt.
- 3.
tóc
Specifically, the collection of hairs on the top and sides of the human head, growing from the scalp.
⚠ Người học đôi khi nhầm lẫn giữa 'tóc' (trên đầu) và 'lông' (trên cơ thể). 'Lông' không bao giờ được dùng để chỉ tóc trên đầu.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tóc' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần thêm loại từ phía trước.
- In the western world, women usually have long hair while men usually have short hair.
- Her abundant hair, of a dark and glossy brown, was neatly plaited and coiled above an ivory column that rose straight from a pair of gently sloping shoulders, clearly outlined beneath the light muslin frock that covered them.
- 4.
lông
A slender outgrowth from the chitinous cuticle of insects, spiders, crustaceans, and other invertebrates. Such hairs are totally unlike those of vertebrates in structure, composition, and mode of growth.
⚠ Từ 'lông' cũng được dùng cho lông của động vật có vú (sense 1), nhưng ở đây nó được dùng cho côn trùng theo cách gọi dân dã.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lông' được dùng chung cho cả lông của động vật có vú và các phần phụ dạng sợi trên cơ thể côn trùng, dù bản chất sinh học khác nhau.
- This spider has a lot of hair on its legs.Con nhện này có rất nhiều lông trên chân.
- 5.
lông
A cellular outgrowth of the epidermis, consisting of one or of several cells, whether pointed, hooked, knobbed, or stellated.
⚠ Từ 'lông' cũng được dùng cho nghĩa 'sợi lông trên cơ thể động vật', nhưng trong ngữ cảnh thực vật học, nó là từ duy nhất phù hợp để chỉ các cấu trúc này.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lông' được dùng cho cả thực vật và động vật, trong khi tiếng Anh có sự phân biệt rõ hơn giữa 'hair' (động vật/thực vật) và 'trichome' (thực vật học).
- Internal hairs occur in the flower stalk of the yellow frog lily (Nuphar).
- There are tiny hairs on the stem of this plant.Trên thân cây này có những sợi lông nhỏ li ti.
- 6.
sợi lông
Any slender, flexible outgrowth, filament, or fiber growing or projecting from the surface of an object or organism.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái lông' cho mọi trường hợp; 'cái lông' thường chỉ lông động vật, còn 'sợi lông' nhấn mạnh vào hình dáng mảnh và dài của vật thể.
ℹ Khi nói về thực vật, 'sợi lông' thường được dùng để chỉ các cấu trúc nhỏ, mảnh như lông tơ trên lá hoặc thân cây.
- (uncountable, by extension) The collection or mass of such outgrowths, filaments, or fibers growing or projecting from the surface of an object or organism.
- There are tiny filaments growing on the surface of the leaf.Trên bề mặt lá cây có những sợi lông nhỏ li ti.