material
adj/məˈtɪə.ɹi.əl//məˈtɪɹ.i.əl/- 1.
vật chất
Of, relating to, or consisting of matter, especially physical.
⚠ Từ 'vật chất' cũng được dùng cho nghĩa 'liên quan đến đời sống thể xác' (material well-being), nhưng ở ngữ cảnh khoa học/vật lý, người học cần hiểu đây là nghĩa chỉ tính chất cấu tạo của vật thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vật chất' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, nhưng cũng có thể đứng độc lập để chỉ bản chất vật lý của sự vật.
- This compound has a number of interesting material properties.
- the material elements of the universe
- 2.
thuộc về thể xác
Of, relating to, or affecting physical well-being; corporeal; bodily.
⚠ Người học thường nhầm lẫn với 'vật chất' (liên quan đến của cải, tiền bạc). Ví dụ: 'nhu cầu vật chất' thường chỉ tiền bạc, không phải sức khỏe thể xác.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vật chất' thường mang nghĩa là của cải hoặc đối lập với tinh thần, nên khi nói về nhu cầu cơ thể, nên dùng cụm từ 'thuộc về thể xác' để tránh hiểu lầm.
- material needs
- We need to pay attention to the material needs of the elderly.Chúng ta cần quan tâm đến những nhu cầu thuộc về thể xác của người già.
- 3.
thuộc về nội dung
Of or relating to the matter of reasoning, as distinguished from the form of it, especially empirical.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong logic và triết học, dùng để đối lập với 'hình thức' (form).
- material cause
- the material aspect of being
- 4.
đáng kể
Having real importance or great consequences; significant; substantial.
ℹ Từ 'đáng kể' thường được dùng để nhấn mạnh vào mức độ lớn của một sự thay đổi hoặc khác biệt, trong khi 'quan trọng' nhấn mạnh vào giá trị hoặc tính chất cốt yếu của vấn đề.
- found a material difference between two things
- You've made several material contributions to this project.
- 5.
vật chất
Relating to or concerned with what is purely physical rather than intellectual or spiritual, especially excessively so; materialistic.
⚠ Học sinh đôi khi dùng từ 'vật lý' để chỉ sự ham mê tiền bạc, nhưng 'vật lý' chỉ dùng cho các hiện tượng khoa học tự nhiên. Đúng phải là 'vật chất'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vật chất' thường đi kèm với 'tinh thần' để tạo thành cặp tương phản phổ biến: 'vật chất và tinh thần'.
- the material world
- interested only in material progress
- 6.
có nội dung thực chất
Full of substance or otherwise meaning.
ℹ Cụm từ này thường được dùng để đánh giá chất lượng của một bài diễn thuyết hoặc văn bản mang tính thông tin cao.
- His speech was full of substance and went straight to the point.Bài phát biểu của ông ấy có nội dung thực chất và đi thẳng vào vấn đề.