solid
adj/ˈsɒl.ɪd//ˈsɑ.lɪd/- 1.
rắn
That can be picked up or held, having a texture, and usually firm. Unlike a liquid, gas or plasma.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'rắn' với 'cứng' (hard). 'Rắn' dùng cho trạng thái vật lý, còn 'cứng' dùng cho tính chất bề mặt. Đúng phải là: 'Nước đóng băng thành chất rắn' thay vì 'Nước đóng băng thành chất cứng'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'rắn' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả trạng thái vật chất (rắn, lỏng, khí).
- Almost all metals are solid at room temperature.
- Almost all metals are solid at room temperature.Hầu hết các kim loại đều ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng.
- 2.
đáng kể
Large in size, quantity, or value.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đáng kể' thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng hoặc mức độ như 'số lượng', 'doanh thu', hoặc 'khoảng cách'.
- Almost a quarter of a million copies is really a solid number for today's record industry. In fact, that number is more than the last two number one albums
- Americans increased their borrowing by a solid amount in September. But the gain was less than half the big August surge
- 3.
đặc
Lacking holes, hollows or admixtures of other materials.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn dùng 'cứng' (hard) thay cho 'đặc' (solid) khi nói về vật không rỗng ruột; đúng phải là 'đặc'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đặc' dùng để chỉ trạng thái không có khoảng trống bên trong, trái ngược với 'rỗng'.
- solid gold
- solid chocolate
- 4.
vững chắc
Strong or unyielding.
ℹ Từ 'vững chắc' thường được dùng để chỉ sự ổn định về mặt cấu trúc hoặc tổ chức, khác với nghĩa 'cứng' (hard) dùng cho vật thể vật lý.
- a solid foundation
- As in the 1-0 win against Norway in Oslo, this was an England performance built on the foundations of solid defence and tactical discipline.
- 5.
dầm dề
Continuous and heavy.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dầm dề' thường được dùng để mô tả những cơn mưa kéo dài không ngớt, mang lại cảm giác nặng nề và ẩm ướt.
- He was covered in a fine mist by then, the night skies growing more saturated by the hour. It would be a nice, solid rain before long, he figured.
- The ground above looked like it might give out again in a solid rain. The opposite bank promised even less. The river bent around acres of mud pocked with knots of grass and cattail spikes. I was tired. Despite the dangers of camping on such unstable ground, I dragged the canoe up the bank[…]
- 6.
xịn
Excellent, of high quality, or reliable.
⚠ Học sinh hay dùng 'rắn' (nghĩa là cứng) để nói về chất lượng, ví dụ 'một kế hoạch rắn'; đúng phải là 'một kế hoạch xịn'.
ℹ Từ 'xịn' được dùng phổ biến trong văn nói thân mật để khen ngợi chất lượng của đồ vật hoặc ý tưởng.
- That's a solid plan.
- Radiohead's on tour! Have you heard their latest album yet? It's quite solid.