form

noun/fɔːm//fɔɹm/
  1. 1.

    hình dáng

    To do with shape.

    Từ 'hình dáng' thường được dùng để chỉ vẻ ngoài tổng thể của người hoặc vật, trong khi 'hình thù' đôi khi mang sắc thái chỉ những hình dạng kỳ lạ hoặc không rõ ràng.

    • Study gives strength to the mind; conversation, grace: the first apt to give stiffness, the other suppleness: one gives substance and form to the statue, the other polishes it.
    • The desert storm was riding in its strength; the travellers lay beneath the mastery of the fell simoom.[…]Roaring, leaping, pouncing, the tempest raged about the wanderers, drowning and blotting out their forms with sandy spume.
  2. 2.

    hình dáng

    To do with shape.

    Học sinh hay viết 'một cái hình dáng'; đúng phải là 'một hình dáng' vì 'hình dáng' là danh từ trừu tượng không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'hình dáng' thường được dùng để chỉ vẻ ngoài tổng thể của một vật thể, không cần thêm loại từ phía trước.

    • This vase has a very strange form.Chiếc bình này có hình dáng rất lạ.
  3. 3.

    hình dáng

    To do with shape.

    Từ 'hình dáng' thường được dùng để chỉ vẻ ngoài tổng thể của một vật, trong khi 'hình thù' đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh vào đường nét cụ thể hoặc kỳ lạ.

    • That cloud has the form of a dragon.Đám mây đó có hình dáng giống như một con rồng.
  4. 4.

    hình dạng

    To do with shape.

    Từ 'hình dạng' và 'hình thù' là danh từ trừu tượng chỉ đặc điểm cấu trúc, do đó không cần dùng loại từ đi kèm.

    • That cloud has the form of a dragon.Đám mây đó có hình dạng giống như một con rồng.
  5. 5.

    hình dáng

    To do with shape.

    Từ 'hình dáng' và 'hình dạng' thường được dùng để chỉ vẻ ngoài tổng thể của sự vật, không cần thêm loại từ phía trước.

    • That cloud has the form of a dragon.Đám mây đó có hình dáng giống như một con rồng.
  6. 6.

    ghế dài

    To do with shape.

    Người học đôi khi nhầm lẫn từ này với 'hình dạng' (shape). Trong ngữ cảnh cổ hoặc văn học, 'form' có nghĩa là 'ghế dài', không phải là 'hình dáng'.

    Từ này hiện nay chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc các văn bản cũ để chỉ loại ghế băng dài trong trường học hoặc nhà thờ.

    • And there with syr Launcelot wrapped his mantel aboute his arme wel and surely and by thenne they had geten a grete fourme oute of the halle and there with all they rasshed at the dore […].
    • In the hall. One large table, with frame. 10s. ij cobbordes 8s. j fourme, j chaire, and j kenninge measure, 12d.

form

verb/fɔːm//fɔɹm/
  1. 1.

    xếp thành

    To assume (a certain shape or visible structure).

    Trong tiếng Việt, 'xếp thành' thường được dùng cho các nhóm người hoặc vật tự điều chỉnh vị trí để tạo ra một hình khối hoặc đường nét cụ thể.

    • When you kids form a straight line I'll hand out the lollies.
    • Earless ghost swift moths become “invisible” to echolocating bats by forming mating clusters close (less than half a meter) above vegetation and effectively blending into the clutter of echoes that the bat receives from the leaves and stems around them.
  2. 2.

    tạo hình, làm thành, nặn thành, sáng lập, tạo, tạo thành, thành lập, thiết lập, tổ chức, xếp thành

    To give (a shape or visible structure) to a thing or person.

    Từ này được dùng khi người nói chủ động tác động vào vật liệu để định hình cho nó.

    • Roll out the dough to form a thin sheet.
    • Roll out the dough to form a thin sheet.Hãy cán bột ra để tạo hình một lớp mỏng.
  3. 3.

    hình thành, thành hình

    To take shape.

    • When icicles start to form on the eaves you know the roads will be icy.
    • As we age, the major arteries of our bodies frequently become thickened with plaque, a fatty material with an oatmeal-like consistency that builds up along the inner lining of blood vessels. The reason plaque forms isn’t entirely known, but it seems to be related to high levels of cholesterol inducing an inflammatory response, which can also attract and trap more cellular debris over time.
  4. 4.

    thành lập

    To put together or bring into being; assemble.

    Khi nói về việc tạo ra một tổ chức hay nhóm người, 'thành lập' là từ phổ biến nhất trong tiếng Việt.

    • The socialists did not have enough MPs to form a government.
    • Paul McCartney and John Lennon formed The Beatles in Liverpool in 1960.
  5. 5.

    tạo thành, cấu tạo

    To create (a word) by inflection or derivation.

    Từ 'hình thành' cũng được dùng trong các nghĩa khác của 'form' như 'to constitute', nhưng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, cụm 'tạo thành một từ' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, 'tạo thành' được dùng để chỉ quá trình biến đổi từ vựng, khác với nghĩa 'hình thành' dùng cho các cấu trúc vật lý hoặc trừu tượng.

    • By adding "-ness", you can form a noun from an adjective.
    • By adding '-ness', you can form a noun from an adjective.Bằng cách thêm đuôi '-ness', bạn có thể tạo thành một danh từ từ một tính từ.