way
noun/weɪ/[weː]- 1.
đường, lối
To do with a place or places.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái đường' khi nói về hướng đi; đúng phải là 'đường' (không cần loại từ).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đường' có thể chỉ cả con đường vật lý (street) lẫn hướng đi (direction/route).
- Do you know the way to the airport? Come this way and I'll show you a shortcut. It's a long way from here.
- Twenty miles surely is a long way to walk.
- 2.
lối
To do with a place or places.
ℹ Từ 'lối' thường được dùng để chỉ một đường đi nhỏ hoặc lối vào cụ thể, trong khi 'đường' mang nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- We got into the cinema through the back way.
- Just under the ceiling there were three lunette windows, heavily barred and blacked out in the normal way by centuries of grime. Their bases were on a level with the pavement outside, a narrow way which was several feet lower than the road behind the house.
- 3.
khu vực
To do with a place or places.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'way' trong ngữ cảnh này thường được dịch là 'khu vực' hoặc 'vùng' thay vì dịch sát nghĩa là 'đường' hay 'lối'.
- If you're ever 'round this way, come over and visit me.
- If you're ever 'round this way, come over and visit me.Nếu bạn có dịp ghé qua khu vực này, hãy đến thăm tôi nhé.
- 4.
cách
A method or manner of doing something; a mannerism.
- He's finally seen the error of his ways.
- You're going about it the wrong way. He's known for his quirky ways. I don't like the way she looks at me.
- 5.
cách
A method or manner of doing something; a mannerism.
⚠ Học sinh hay dùng 'đường' để chỉ phương pháp, ví dụ 'đường làm bài này'. Đúng phải là 'cách làm bài này'.
ℹ Từ 'cách' thường được dùng trong các cụm từ như 'cách làm', 'cách nói', 'cách suy nghĩ'.
- I am looking for a way to solve this problem.Tôi đang tìm cách giải quyết vấn đề này.
- 6.
tình trạng
A state or condition
ℹ Từ 'tình trạng' thường được dùng để mô tả trạng thái của sự vật, sự việc hoặc sức khỏe con người. Trong tiếng Việt, từ này không cần loại từ đi kèm.
- When I returned home, I found my house and belongings in a most terrible way.
- When I returned home, I found my house and belongings in a most terrible way.Khi tôi về nhà, tôi thấy ngôi nhà và đồ đạc của mình đang trong một tình trạng rất tồi tệ.