so
conj/səʊ//siː/- 1.
vì vậy, để cho, nên, thành ra, thành thử, thế nên, vậy nên
As a result; for that reason; therefore; because of this; due to this.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vì vậy' hoặc 'cho nên' thường đứng ở đầu mệnh đề kết quả để nối hai vế câu.
- I was hungry, so I asked if there was any more food.
- He ate too much cake and so he fell ill.
- 2.
thế
Used to connect previous conversation or events to the following question.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thế' hoặc 'vậy' thường được đặt ở đầu câu hỏi để kết nối với thông tin trước đó, tương tự như cách dùng 'so' trong tiếng Anh.
- So how does this story end?
- So how does this story end?Thế câu chuyện này kết thúc như thế nào?
- 3.
thế thì
Used to introduce a rhetorical question.
⚠ Học sinh hay viết 'Vậy ai bảo...' thay vì 'Thế thì ai bảo...' khi muốn nhấn mạnh thái độ thách thức trong câu hỏi tu từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thế thì' ở đầu câu hỏi tu từ giúp tạo sắc thái đối thoại tự nhiên và nhấn mạnh sự kết nối với ý kiến của người đối diện.
- “We'd like to visit but I don't know if we can afford a hotel.” — “So who's staying in a hotel? Stay with us.”
- So who told you we couldn't go?Thế thì ai bảo bạn là chúng ta không thể đi?
- 4.
miễn là
Provided that; on condition that; as long as.
⚠ Người học thường nhầm lẫn 'so' trong nghĩa này với 'vì vậy', dẫn đến câu sai như 'Tôi đi, so tôi mệt'. Đúng phải là 'Tôi đi vì tôi mệt'.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'miễn là' được dùng thay thế cho nghĩa cổ của 'so' để diễn đạt điều kiện.
- Speed. ‘Item: She doth talk in her sleep.’ Launce. It’s no matter for that, so she sleep not in her talk.
- As we cal money not onely that which is true and good, but also the false; so it be currant.