so-called
adj/ˈsəʊˌkɔːld//ˈsoʊˌkɔld/- 1.
được gọi là, cái gọi là
So named; commonly called.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'so-called' với nghĩa mỉa mai là 'cái gọi là'; trong ngữ cảnh trung tính, hãy dùng 'được gọi là' thay vì 'cái gọi là'. — Từ 'được gọi là' cũng có thể dùng cho nghĩa mỉa mai, nhưng khi đó người nói thường nhấn mạnh vào cụm từ này để thể hiện sự hoài nghi về tính xác thực của cái tên đó.
ℹ Trong tiếng Việt, 'được gọi là' thường được dùng để giới thiệu tên gọi của một địa điểm hoặc khái niệm mà không mang ý nghĩa nghi ngờ hay phủ định.
- the so-called Ising mode
- About 200 guests were invited and entertained to lunch in the so-called booking hall at Waterloo; the contractors, Spiers & Pond Limited, were much praised for organising the repast, with attendant cloak room facilities, so well in such unfavourable surroundings.
- 2.
cái gọi là
commonly called by such a name, but false or unfitting.
⚠ Học sinh thường dùng 'được gọi là' cho nghĩa này, nhưng 'được gọi là' chỉ mang nghĩa trung tính (tên gọi thông thường). Khi muốn thể hiện sự mỉa mai, phải dùng 'cái gọi là'.
ℹ Cụm từ này thường được đặt trong dấu ngoặc kép hoặc đi kèm với giọng điệu mỉa mai trong văn nói.
- These so-called "assistants" are making our jobs harder, not easier!
- […]dawdling away the hours in the Park as if all the world and its millions of honest hard workers were created solely for the casual diversion of the so-called 'upper' classes,[…]