supposed
adj/səˈpəʊ.zɪd//səˈpoʊ.zɪd/- 1.
được cho là
Alleged; assumed.
⚠ Học sinh hay viết 'Elvis là người được cho là ông hoàng' vì nhầm lẫn với cấu trúc danh từ; đúng phải dùng cụm động từ 'được cho là' để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'được cho là' thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để thể hiện sự hoài nghi hoặc thông tin chưa được kiểm chứng.
- Elvis is the supposed king of rock and roll.
- The people were averse to him, as the supposed author of the violence on the monasteries; establishments which were still revered and beloved by the commonalty.