truly
adv/ˈtɹuːli/- 1.
đúng sự thật
In accordance with the facts; truthfully, accurately.
ℹ Trong tiếng Việt, 'truly' ở nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm từ thay vì chỉ dùng một trạng từ duy nhất.
- He adds, very truly, that what was fatal to such philosophies as his was not Christianity but the Copernican theory.
- He says, truly, that the theory changed how we see the world.Anh ấy nói đúng sự thật rằng lý thuyết đó đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận thế giới.
- 2.
thực sự
Honestly, genuinely, in fact, really.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thực sự' thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ hoặc tính xác thực của sự việc.
- That is truly all I know.
- Truly, that is all I know.