literally
adv/ˈlɪ.tə.ɹə.li//ˈlɪ.tɹə.li/- 1.
theo nghĩa đen
In a literal manner; exactly as stated, word for word.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đứng sau động từ hoặc tính từ để chỉ cách thức diễn đạt hoặc hiểu một vấn đề.
- He's prone to exaggeration, so don't take what he says literally.
- There are literally millions of individual pieces of space debris orbiting Earth.
- 2.
theo đúng nghĩa đen
In a literal manner; exactly as stated, word for word.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều vừa nói là sự thật khách quan, không phải là cách nói ẩn dụ.
- When I saw on the news that there would be no school tomorrow because of the snowstorm, I literally jumped for joy, and hit my head on the ceiling fan.
- I didn't have time to repair the wall, so I literally just papered over the cracks.
- 3.
theo đúng nghĩa đen
In a literal manner; exactly as stated, word for word.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng từ này để nhấn mạnh cảm xúc (như 'tôi literally chết vì cười'), đúng phải là dùng để chỉ sự thật chính xác. Trong trường hợp đó, không nên dịch là 'theo đúng nghĩa đen'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để làm rõ rằng người nói không hề nói quá hay dùng hình ảnh so sánh.
- My daughter's pet rabbit had babies, and now we've literally got rabbits coming out of our ears.
- What literally broke the ice that first night was when a 98-year-old retired professor spoke up. “Well, I have a choice of what to think about when I have insomnia at night. Being a lover of mathematics, last night when I couldn't sleep, I decided to calculate the tonnage of ice I delivered as a boy.”
- 4.
thật sự
As an intensifier.
⚠ Người học thường dịch sát nghĩa là 'theo nghĩa đen' trong mọi trường hợp; khi dùng để nhấn mạnh, hãy dùng 'thật sự' hoặc 'đúng là' thay vì 'theo nghĩa đen'.
ℹ Trong văn nói tiếng Anh hiện đại, từ này thường được dùng để thêm sắc thái nhấn mạnh cho câu kể, ngay cả khi sự việc không mang tính chất 'nghĩa đen' thuần túy.
- I had no idea, so I was literally guessing.
- I was literally having breakfast when she arrived.
- 5.
thực sự
As an intensifier.
⚠ Học sinh hay dịch là 'theo nghĩa đen' trong mọi trường hợp; 'theo nghĩa đen' chỉ dùng khi muốn nói chính xác từng chữ một, không dùng để nhấn mạnh.
ℹ Trong tiếng Việt, người nói thường dùng 'thực sự' hoặc 'đúng nghĩa là' để nhấn mạnh cảm xúc thay vì dịch sát nghĩa từ 'literally'.
- He was so surprised, he literally jumped twenty feet in the air.
- On 9/11 people were literally glued to their TV sets.
- 6.
chỉ
Used as a generic downtoner: just, merely.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'literally' không mang nghĩa đen mà được dùng như một từ đệm để nhấn mạnh sự đơn giản của hành động.
- It's not even hard to make—you literally just put it in the microwave for five minutes and it's done.
- It won't take me long to get back, 'cause the store's literally two blocks away.