indeed
adv/ɪnˈdiːd//ɪnˈdid/- 1.
thực sự
Synonym of actually or truly.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính xác thực của thông tin, tương tự như cách dùng 'thật sự' hoặc 'quả thực'.
- Indeed, he made several misplays.
- Yes, I do indeed look very similar to you.
- 2.
thực sự
In fact.
⚠ Từ 'thực sự' cũng có thể dùng cho nghĩa 'truly', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó đóng vai trò nhấn mạnh mức độ của tính từ 'tệ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được đặt ở giữa hoặc đầu câu để nhấn mạnh, khác với vị trí cuối câu thường thấy trong tiếng Anh.
- As a soccer player, he is terrible indeed.
- As a soccer player, he is terrible indeed.Là một cầu thủ bóng đá, anh ấy thực sự rất tệ.