indeed

adv/ɪnˈdiːd//ɪnˈdid/
  1. 1.

    thực sự

    Synonym of actually or truly.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính xác thực của thông tin, tương tự như cách dùng 'thật sự' hoặc 'quả thực'.

    • Indeed, he made several misplays.
    • Yes, I do indeed look very similar to you.
  2. 2.

    thực sự

    In fact.

    Từ 'thực sự' cũng có thể dùng cho nghĩa 'truly', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó đóng vai trò nhấn mạnh mức độ của tính từ 'tệ'.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được đặt ở giữa hoặc đầu câu để nhấn mạnh, khác với vị trí cuối câu thường thấy trong tiếng Anh.

    • As a soccer player, he is terrible indeed.
    • As a soccer player, he is terrible indeed.Là một cầu thủ bóng đá, anh ấy thực sự rất tệ.

indeed

intj/ɪnˈdiːd//ɪnˈdid/
  1. 1.

    đúng vậy

    Indicates agreement with another speaker's previous statement.

    Trong tiếng Việt, người nói thường dùng các từ cảm thán như 'đúng rồi' hoặc 'chính xác' để thể hiện sự đồng tình thay vì một từ duy nhất như 'indeed'.

    • "I am a great runner." "Indeed!"
    • “I am a great runner.” “Indeed!”“Tôi chạy rất nhanh.” “Đúng vậy!”
  2. 2.

    vậy sao

    Indicates doubt or disagreement with another speaker's previous statement.

    Trong tiếng Việt, người nói thường dùng các cụm từ nghi vấn hoặc biểu cảm thay vì một từ đơn lẻ để thể hiện sự hoài nghi.

    • "I am a great runner." "Indeed?"
    • I am a great runner. - Indeed?Tôi là một vận động viên chạy bộ cừ khôi. - Vậy sao?