absolutely
adv/ˈæb.səˌl(j)uːt.li//ˌæb.səˈl(j)uːt.li/- 1.
hoàn toàn
In an absolute or unconditional manner; utterly, positively, wholly.
⚠ Từ 'hoàn toàn' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'cực kỳ' (intensive), nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc tính chất không điều kiện.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hoàn toàn' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ trọn vẹn của một hành động hoặc trạng thái, trong khi 'tuyệt đối' mang sắc thái khẳng định tính chất không thể thay đổi.
- I absolutely agree with your plan.Tôi hoàn toàn đồng ý với kế hoạch của bạn.
- 2.
xét một cách độc lập
Independently; viewed without relation to other things or factors.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn diễn đạt ý 'xét riêng', người bản ngữ thường dùng các cụm từ bắt đầu bằng 'xét' để làm rõ hành động phân tích thay vì chỉ dùng trạng từ đơn thuần.
- Another characteristic of numbers, which does not concern their mutual relations so much as themselves absolutely, is their ability, according to the ideas of Nicomachus, to conform to geometrical arrangements.
- We need to consider this issue independently rather than comparing it with other factors.Chúng ta cần xét một cách độc lập vấn đề này thay vì so sánh nó với các yếu tố khác.
- 3.
cực kỳ
As an intensive: extremely, very, indeed.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đứng trước tính từ để tăng mức độ biểu đạt, tương tự như 'rất' nhưng mạnh hơn.
- But when it came to posing for publicity pictures they proved absolutely brilliant doing just what came naturally.
- The strength of the mouse is absolutely spectacular for various kinds of issues, until you find out that the mouse has absolutely no extracellular matrix to speak of in his optic nerve head.