fully
adv/ˈfʊli//ˈfɵlɪj/- 1.
hoàn toàn, đầy đủ, hẳn, hoàn hảo, hoàn toàn
In a full manner; without lack or defect; completely, entirely.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hoàn toàn' thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối của trạng thái đó.
- He is fully capable of meeting his responsibilities.
- As soon as Julia returned with a constable, Timothy, who was on the point of exhaustion, prepared to give over to him gratefully. The newcomer turned out to be a powerful youngster, fully trained and eager to help, and he stripped off his tunic at once.
- 2.
trọn
Used as an intensifier for a quantity.
ℹ Khi dùng để nhấn mạnh số lượng, 'trọn' thường đứng trước con số để khẳng định khoảng thời gian hoặc số lượng đó là đầy đủ, không thiếu chút nào.
- it was fully four hours before we arrived home.
- At this time in 2008, even as the global economy veered toward collapse, optimism about Washington ran surprisingly high. In polling by the Pew Research Center in November 2008, fully half the respondents thought the two parties would cooperate more in the coming year, versus only 36 percent who thought the climate would grow more adversarial.
- 3.
đúng như
Exactly, equally.
ℹ Cụm từ 'đúng như' thường được dùng trong cấu trúc so sánh ngang bằng để nhấn mạnh tính chính xác của mức độ hoặc trạng thái.
- It is fully as shocking as it is meant to be. You step into a pitch black chamber, treading on what feels like a perilous cattle grid, which seems to trigger the crackling circle of white light that starts into life above you.
- The event is fully as shocking as it was intended to be.Sự kiện này gây sốc đúng như dự định ban đầu.
- 4.
no nê
So as to be full (not hungry); to satiation.
⚠ Học sinh hay viết 'ăn đầy đủ'; đúng phải là 'ăn no nê' khi nói về cảm giác không còn đói.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đầy đủ' thường chỉ sự trọn vẹn về số lượng hoặc thành phần, không dùng để chỉ cảm giác no bụng sau khi ăn.
- to eat fully
- We ate fully at the party today.Hôm nay chúng tôi đã được ăn no nê tại bữa tiệc.
- 5.
thực sự
Used as a general intensifier; actually, really, literally.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thực sự' thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh tính xác thực của sự việc, tương tự như cách dùng 'fully' trong văn nói tiếng Anh.
- I fully woke up at like 12 p.m. yesterday.
- When Ms. Dunham was given a diagnosis of obsessive-compulsive disorder, a therapist asked her to picture a soothing location. "I fully just imagined Eloise's home at the Plaza," she said.