full

adj/fʊl/[fʊɫ]
  1. 1.

    đầy, đầy, no, no bụng, no nê

    Containing the maximum possible amount that can fit in the space available.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'no' để chỉ vật chứa (ví dụ: 'cái bình no nước'); đúng phải là 'đầy'. 'No' chỉ dùng cho người hoặc động vật khi đã ăn đủ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đầy' là tính từ dùng cho vật chứa, trong khi 'no' là tính từ dùng cho trạng thái dạ dày của người hoặc động vật sau khi ăn.

    • The jugs were full to the point of overflowing.
    • This jug is full of water.Cái bình này đã đầy nước rồi.
  2. 2.

    đầy đủ, đầy đủ, toàn phần

    Complete; with nothing omitted.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đầy đủ' được dùng phổ biến để chỉ sự trọn vẹn về nội dung hoặc số lượng, phù hợp với hầu hết các ngữ cảnh thông thường.

    • Our book gives full treatment to the subject of angling.
    • Anybody can cure a curable disease if he happens to have the right drug at hand, but the treatment of a condition for which there is no positive cure makes much greater demands on the doctor, who has to be practical pharmacologist, human being, psychiatrist, and father confessor—he has, in fact, to be a proper physician in the fullest sense of the word.
  3. 3.

    đầy đủ

    Complete; with nothing omitted.

    ℹ Từ 'đầy đủ' được dùng cho các khái niệm trừu tượng như thông tin, danh sách hoặc yêu cầu, khác với 'đầy' dùng cho vật chứa (ví dụ: cái cốc đầy nước).

    • Please fill in the form with complete information.Vui lòng điền đầy đủ thông tin vào tờ đơn này.
  4. 4.

    đầy đủ

    Complete; with nothing omitted.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đầy đủ' thường được dùng để chỉ sự trọn vẹn về mặt nội dung hoặc số lượng, khác với 'đầy' dùng cho vật chứa.

    • Please fill in this form with complete information.Hãy điền thông tin đầy đủ vào mẫu đơn này.
  5. 5.

    toàn bộ, cả, tất cả

    Total, entire.

    ℹ Từ 'toàn bộ' thường đi kèm với danh từ chỉ phạm vi hoặc khoảng cách để nhấn mạnh sự trọn vẹn.

    • 'Twas early June, the new grass was flourishing everywheres, the posies in the yard—peonies and such—in full bloom, the sun was shining, and the water of the bay was blue, with light green streaks where the shoal showed.
    • She had tattoos the full length of her arms. He was prosecuted to the full extent of the law.
  6. 6.

    chính thức

    Completely empowered, authorized or qualified (in some role); not limited.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'đầy đủ' (nghĩa là có đủ số lượng) thay vì 'chính thức' (nghĩa là có đủ tư cách). Ví dụ: không nói 'thành viên đầy đủ' mà phải nói 'thành viên chính thức'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chính thức' thường được dùng để chỉ tư cách pháp lý hoặc vị thế trong một tổ chức, khác với nghĩa 'đầy' hay 'trọn vẹn'.

    • full member
    • full officer

full

adv/fʊl/[fʊɫ]
  1. 1.

    rất

    Fully; quite; very; thoroughly; completely; exactly; entirely.

    ℹ Trong tiếng Anh cổ, 'full' thường đứng trước tính từ để nhấn mạnh, tương đương với 'rất' hoặc 'hoàn toàn' trong tiếng Việt hiện đại.

    • Prospero: I have done nothing but in care of thee, Of thee, my dear one, thee, my daughter, who Art ignorant of what thou art; naught knowing Of whence I am, nor that I am more better Than Prospero, master of a full poor cell, And thy no greater father.
    • […] full in the centre of the sacred wood

full

noun/fʊl/[fʊɫ]
  1. 1.

    mức độ cao nhất

    Utmost measure or extent; highest state or degree; the state, position, or moment of fullness; fill.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ đỉnh điểm của một trạng thái cảm xúc hoặc một quá trình.

    • The swan's-down feather, That stands upon the swell at full of tide.
    • Sicilian tortures and the brazen bull, Are emblems, rather than express the full Of what he feels.
  2. 2.

    trăng tròn

    The phase of the moon when its entire face is illuminated, full moon.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trăng tròn' thường được dùng như một cụm danh từ chỉ hiện tượng thiên văn, không cần thêm loại từ phía trước.

    • It is like, that the brain of man waxeth moister and fuller upon the full of the moon: …
    • a. 1656, Joseph Hall, Josiah Pratt (editor), Works, Volume VII: Practical Works, Revised edition, 1808 page 219, This earthly moon, the Church, hath her fulls and wanings, and sometimes her eclipses, while the shadow of this sinful mass hides her beauty from the world.
  3. 3.

    cú lộn vòng

    A flip involving a complete turn in midair.

    ℹ Trong thể thao, từ này thường được dùng như một danh từ chỉ kỹ thuật nhào lộn cụ thể.

    • The athlete performed a perfect full.Vận động viên thực hiện một cú lộn vòng hoàn hảo.
  4. 4.

    cú lộn vòng

    An aerialist maneuver consisting of a backflip in conjunction and simultaneous with a complete twist.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong thể dục dụng cụ và nhào lộn, không dùng để chỉ sự đầy đủ thông thường.

    • The athlete performed a perfect full.Vận động viên đã thực hiện một cú lộn vòng hoàn hảo.

full

verb/fʊl/[fʊɫ]
  1. 1.

    tròn

    To become full or wholly illuminated.

    ⚠ Học sinh hay viết 'mặt trăng đầy'; đúng phải là 'mặt trăng tròn' khi nói về chu kỳ trăng.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'full' khi dùng cho mặt trăng thường được chuyển thành tính từ 'tròn' kết hợp với các động từ chỉ sự thay đổi như 'trở nên' hoặc 'đến lúc'.

    • The September moon fulls on the 20th at 24 minutes past midnight, and is called the harvest moon.
    • "By the black cave of Atropos, when the moon fulls, keep thy tryst!"

full

verb/fʊl/[fʊɫ]
  1. 1.

    làm lễ rửa tội

    To baptise.

    ℹ Đây là một thuật ngữ tôn giáo chuyên biệt, không được dùng trong các ngữ cảnh thông thường khác.

    • And thy diſciples fulleden men in thy name, in forgiueneſſe of her ſinnes.
    • The pastor performed the baptism for the child at the church.Mục sư đã làm lễ rửa tội cho đứa trẻ tại nhà thờ.

full

verb/fʊl/[fʊɫ]
  1. 1.

    làm dày vải

    To make cloth denser and firmer by soaking, beating and pressing; to waulk or walk.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành dệt may, không dùng trong giao tiếp đời thường.

    • The craftsman often makes the cloth denser by beating and pressing it in water.Người thợ thủ công thường làm dày vải bằng phương pháp đập và ép trong nước.