loaded
adj/ˈləʊ.dəd//ˈloʊ.dɪd/- 1.
chất đầy
Burdened by some heavy load; packed.
ℹ Khi dùng với nghĩa mang vác nặng nề hoặc chứa đầy, tiếng Việt thường dùng cụm động từ 'chất đầy' hoặc 'chứa đầy' thay vì một tính từ đơn lẻ.
- Let’s leave the TV; the car is loaded already.
- With regard to France and Holland, therefore, I muſt think, Sir, and it has always been the general Opinion, that the Subjects of each are more loaded and more oppreſſed with Taxes and Exciſes than the People of this Kingdom ;
- 2.
đã lên đạn
Having a live round of ammunition in the chamber.
⚠ Học sinh hay viết 'khẩu súng này bị đầy'; đúng phải là 'khẩu súng này đã lên đạn'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đầy' chỉ dùng cho vật chứa đựng, không dùng cho súng có đạn.
- No funny business; this heater’s loaded!
- No funny business; this gun is loaded!Đừng đùa giỡn, khẩu súng này đã lên đạn rồi đấy!
- 3.
giàu nứt đố đổ vách
Possessing great wealth.
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'đại gia' như một tính từ. 'Đại gia' là danh từ, ví dụ: 'Ông ấy là một đại gia', không phải 'Ông ấy rất đại gia'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đại gia' thường dùng để chỉ một người giàu có, trong khi 'giàu nứt đố đổ vách' là một thành ngữ nhấn mạnh mức độ giàu có khủng khiếp.
- He sold his business a couple of years ago and is just loaded.
- She told me that her Dad was loaded / I said “In that case, I’ll have rum and coca-cola”
- 4.
say bí tỉ
Drunk.
ℹ Đây là từ lóng mang sắc thái suồng sã, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc.
- ‘Well, I’m loaded right now and I can’t remember where it is right now, tiny country . . . in the west?’
- By the end of the evening, the guests in the club were really loaded.
- 5.
các căn cứ đều có người
Pertaining to a situation where there is a runner at each of the three bases.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong bóng chày, không dùng để chỉ việc chất đầy đồ đạc hay người lên phương tiện.
- It's bottom of the ninth, the bases are loaded and there are two outs.
- Our team is in a tough spot because the bases are loaded.Đội chúng tôi đang ở thế khó vì các căn cứ đều có người.
- 6.
bị làm gian
Of a die or dice: weighted asymmetrically, and so biased to produce predictable throws.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ này thường đi kèm với danh từ 'xúc xắc' hoặc 'xí ngầu' để làm rõ nghĩa.
- He was playing with loaded dice and won a fortune.
- They played awhile to Corinius’s great content, for at every throw he won and the other’s purse waxed light. But at this eleventh stanza the son of Corund cried out that the dice of Corinius were loaded.