rolling

adj/ˈɹəʊ.lɪŋ//ˈɹol.ɪŋ/
  1. 1.

    say khướt

    Drunk; intoxicated from alcohol, staggering.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ trạng thái say thường đi kèm với các từ bổ trợ như 'khướt' hoặc 'bí tỉ' để nhấn mạnh mức độ say nặng.

    • He was rolling after the party last night.Anh ta say khướt sau bữa tiệc tối qua.
  2. 2.

    đang lăn

    Moving by turning over and over about an axis.

    Trong tiếng Việt, từ 'đang lăn' thường được dùng như một cụm động từ chỉ hành động đang diễn ra thay vì là một tính từ đứng trước danh từ như trong tiếng Anh.

    • The rolling mist came down and hid the land: / And never home came she.
    • I saw the ball rolling on the grass.Tôi nhìn thấy quả bóng đang lăn trên cỏ.
  3. 3.

    nhấp nhô

    Extending in gentle undulations (of the landscape).

    Trong tiếng Việt, từ 'nhấp nhô' thường được dùng để miêu tả địa hình đồi núi hoặc sóng biển, không dùng cho các vật thể chuyển động quay tròn.

    • From Blackwater there is a more or less level run through gently rolling farmlands and downs to Merstone, with its island platform and passing loop.
    • 2002, Russell Allen & Michael Romeo, "Part II - Journey to Ithaca" of "The Odyssey", "Incantations of the Apprentice", on Symphony X, The Odyssey. I miss the rolling hills of Ithaca
  4. 4.

    ầm ầm

    Making a continuous sound.

    Từ 'ầm ầm' thường được dùng cho âm thanh lớn như sấm, trong khi 'rì rầm' dùng cho âm thanh nhỏ và trầm hơn.

    • We heard the rolling thunder in the distance.Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm ầm ầm từ phía xa.
  5. 5.

    ngấn

    having sloping edges that make the skin appear wavy and uneven.

    Học sinh hay dùng từ 'lăn' (tương ứng với nghĩa chuyển động) để mô tả mỡ, ví dụ 'mỡ lăn'. Đúng phải là 'ngấn mỡ'.

    Trong tiếng Việt, 'ngấn' thường được dùng như một danh từ để chỉ các nếp gấp trên cơ thể, không phải là một tính từ đứng độc lập như 'rolling' trong tiếng Anh.

    • She felt self-conscious about the rolling fat around her waist.Cô ấy cảm thấy tự ti về những ngấn mỡ quanh vòng eo của mình.

rolling

noun/ˈɹəʊ.lɪŋ//ˈɹol.ɪŋ/
  1. 1.

    việc cán

    The act by which something is rolled.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ hành động thường được tạo bằng cách thêm 'việc' hoặc 'sự' vào trước động từ.

    • Refrigerating the dough between rollings and foldings also makes the dough easy to handle and prevents the butter from becoming too soft.
    • The rolling of the dough multiple times makes the pastry layers crispier and flakier.Việc cán bột nhiều lần giúp lớp bánh trở nên giòn và xốp hơn.
  2. 2.

    kỹ thuật gõ phím nhanh

    A technique in which players rhythmically tap the underside of the controller with one hand while holding the thumb of the other on the d-pad so as to perform several button presses a second.

    Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong cộng đồng game thủ, không phải là từ vựng thông dụng trong đời sống hàng ngày.

    • He has mastered the rolling technique to perform combos in the game.Anh ấy đã thành thạo kỹ thuật gõ phím nhanh để thực hiện các combo trong game.