drunk
adj/dɹʌŋk/- 1.
say, xỉn
Intoxicated as a result of excessive alcohol consumption, usually by drinking alcoholic beverages.
- So I took a great dry gourd and, cutting open the head, scooped out the inside and cleaned it; after which I gathered grapes from a vine which grew hard by and squeezed them into the gourd, till it was full of the juice. Then I stopped up the mouth and set in the sun, where I left it for some days, until it became strong wine; and every day I used to drink of it, to comfort and sustain me under my fatigues with that from froward and obstinate fiend; and as often as I drank myself drunk, I forgot my troubles and took new heart.
- "What part of 'you got drunk' did our parents misunderstand?" "I only drank a few shots!"
- 2.
nghiện rượu
Habitually or frequently in a state of intoxication.
⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'say rượu' để chỉ người có thói quen uống rượu; 'say rượu' chỉ trạng thái nhất thời, đúng phải là 'nghiện rượu'.
ℹ Từ 'nghiện rượu' mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ một lối sống hoặc tình trạng bệnh lý kéo dài thay vì một lần say đơn thuần.
- He is a drunk who is seen staggering around every day.Ông ấy là một kẻ nghiện rượu, ngày nào cũng thấy say khướt.
- 3.
say
Elated or emboldened.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch từ này vì 'say' thường chỉ dùng cho việc uống rượu; cần lưu ý 'say' trong ngữ cảnh này mang nghĩa bóng về cảm xúc. — Từ 'say' cũng được dùng cho nghĩa 'say rượu' (intoxicated). Tuy nhiên, khi dùng với nghĩa bóng, nó thường đi kèm với một danh từ chỉ trạng thái hoặc quyền lực (say quyền lực, say chiến thắng) để làm rõ nghĩa.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'say' được dùng rất linh hoạt để chỉ sự đam mê hoặc phấn khích quá mức đối với một đối tượng nào đó, ví dụ như 'say mê' hoặc 'say tình'.
- Drunk with power, he immediately ordered a management reshuffle.
- drunk with recent prosperity
- 4.
đẫm
Drenched or saturated with moisture or liquid.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đẫm' thường đi kèm với các danh từ chỉ chất lỏng như 'mồ hôi', 'nước mắt' hoặc 'máu' để chỉ trạng thái bị thấm ướt hoàn toàn.
- I will make mine arrows drunk with blood.
- His shirt was drunk with sweat after the workout.Chiếc áo của anh ấy đã đẫm mồ hôi sau buổi tập.