sober

adj/ˈsəʊ.bə(ɹ)//ˈsoʊ.bɚ/
  1. 1.

    tỉnh táo

    Not drunk; not intoxicated.

    Từ 'tỉnh táo' cũng có thể dùng cho nghĩa 'không dưới ảnh hưởng của ma túy', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó tập trung vào việc vừa uống rượu xong.

    Từ này nhấn mạnh vào trạng thái minh mẫn về tâm trí sau khi đã uống rượu, khác với nghĩa 'nghiêm túc' hay 'trầm mặc'.

    • He was sober after drinking a glass of lemonade.Anh ấy đã tỉnh táo sau khi uống một cốc nước chanh.
  2. 2.

    không sử dụng chất kích thích

    Not under the influence of any recreational drug.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'tỉnh táo' (không say rượu); đúng phải là 'không sử dụng chất kích thích' khi nói về ma túy.

    Trong tiếng Việt, từ 'tỉnh táo' thường chỉ trạng thái không say rượu hoặc không buồn ngủ, nên cần cụm từ rõ nghĩa hơn khi nói về ma túy.

    • Ten months sober, I must admit Just because you're clean, don't mean you don't miss it
    • He has been sober for ten months.Anh ấy đã không sử dụng chất kích thích được mười tháng rồi.
  3. 3.

    đã cai rượu

    Not given to excessive drinking of alcohol.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tỉnh táo' (không say tại thời điểm hiện tại) và 'đã cai rượu' (thói quen không uống rượu). Ví dụ: 'Anh ấy đang tỉnh táo' chỉ có nghĩa là anh ấy không say lúc này, không có nghĩa là anh ấy không bao giờ uống rượu.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'sober' theo nghĩa thói quen thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ trạng thái đã từ bỏ rượu bia.

    • Amid all the confusion and disorder that sin has introduced into the world, the Christian in union with God has a grace or Divine help that enables him to live the sober, self-restrained life.
    • After eliminating alcohol from their lives, some sober individuals exclusively date nondrinkers.
  4. 4.

    điềm đạm

    Moderate; realistic; serious; not playful; not passionate; cool; self-controlled.

    Từ 'tỉnh táo' cũng được dùng cho nghĩa 'không say rượu'. Để phân biệt, nghĩa này thường đi kèm với các danh từ chỉ thái độ hoặc cách nhìn nhận vấn đề (ví dụ: cái nhìn tỉnh táo, thái độ tỉnh táo).

    Từ 'tỉnh táo' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả nghĩa không say rượu và nghĩa suy nghĩ sáng suốt, vì vậy cần ngữ cảnh để phân biệt rõ ràng.

    • God help me to watch and to be sober.
    • [N]o ſober man vvould put himſelf into a danger for the Applauſe of ſcaping vvithout breaking his Neck.
  5. 5.

    trầm

    Dull; not bright or colorful.

    Từ 'trầm' cũng được dùng cho nghĩa 'nghiêm túc/trầm tính' (sober - solemn), nhưng khi đi kèm với danh từ chỉ màu sắc hoặc trang phục, nó mang nghĩa là không sặc sỡ.

    Khi nói về màu sắc, từ 'trầm' thường được dùng để chỉ các gam màu tối hoặc không chói lóa, khác với nghĩa 'nghiêm túc' hay 'tỉnh táo' của các từ đồng nghĩa khác.

    • Twilight grey / Had in her sober livery all things clad.
    • She chose a dress in a sober color to wear to the ceremony.Cô ấy chọn một chiếc váy có màu trầm để mặc trong buổi lễ.
  6. 6.

    trầm mặc

    Subdued; solemn; grave.

    Từ 'trầm mặc' thường dùng để mô tả phong thái hoặc không khí yên tĩnh, nghiêm túc, trong khi 'nghiêm trang' nhấn mạnh vào sự trang trọng, đứng đắn.

    • See her sober over a sampler, or gay over a jointed baby.
    • What parts gay France from sober Spain? A little rising rocky chain.

sober

verb/ˈsəʊ.bə(ɹ)//ˈsoʊ.bɚ/
  1. 1.

    tỉnh táo lại

    To make or become sober.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'tỉnh táo lại' thường được dùng để chỉ việc lấy lại sự minh mẫn về tâm trí hoặc cảm xúc sau khi bị ảnh hưởng bởi chất kích thích hoặc sự kiện gây sốc.

    • His expression sobered.
    • There shallow draughts intoxicate the brain, / And drinking largely sobers us again.
  2. 2.

    tỉnh rượu

    To overcome or lose a state of intoxication.

    Người học hay dùng 'tỉnh' một cách chung chung; cần dùng 'tỉnh rượu' để chỉ trạng thái hết say.

    Trong tiếng Anh, 'sober up' là một cụm động từ phổ biến, trong khi tiếng Việt thường dùng cụm 'tỉnh rượu' hoặc 'hết say'.

    • It took him hours to sober up.
    • It took him hours to sober up.Anh ấy phải mất vài tiếng đồng hồ mới tỉnh rượu.
  3. 3.

    tỉnh ngộ

    To moderate one's feelings; to accept a disappointing reality after losing one's ability to believe in a fantastic goal.

    Từ 'tỉnh ngộ' thường đi kèm với việc nhận ra một sự thật phũ phàng sau một thời gian dài ảo tưởng hoặc hy vọng quá mức.

    • Losing his job was a sobering experience.
    • Failing his first project sobered him up to the harsh reality of the market.Thất bại trong dự án đầu tiên đã khiến anh ấy tỉnh ngộ về thực tế khắc nghiệt của thị trường.