fried
adj/fɹaɪd/- 1.
- 2.
ốp la
Fried with the yolk unbroken.
⚠ Học sinh hay viết 'trứng chiên' để chỉ trứng ốp la; tuy nhiên 'trứng chiên' thường dùng cho món trứng đánh tan rồi mới chiên, đúng phải là 'trứng ốp la'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ốp la' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'oeuf au plat', được dùng chuyên biệt cho món trứng chiên giữ nguyên lòng đỏ.
- He always ate his eggs fried, never scrambled.
- He always ate his eggs fried, never scrambled.Anh ấy luôn ăn trứng ốp la, không bao giờ ăn trứng khuấy.
- 3.
tẩm bột chiên
Cooked in a deep fryer or pressure fryer or the like after being coated (breaded) in batter; compare deep-fried.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chiên' (nói chung) và 'tẩm bột chiên' (có lớp bột bao quanh); ví dụ: 'gà chiên' có thể là gà rán bình thường, còn 'gà tẩm bột chiên' mới là gà có lớp bột.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'tẩm bột chiên' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho các loại thực phẩm như gà, tôm hoặc cá.
- a bucket of fried chicken
- Innawong et al. (2006) conducted experiments to study the effect of using nitrogen gas on the quality of fried chicken nuggets during pressure frying in terms of moisture retention and reduction in fat […]
- 4.
cháy
Broken as a result of excessive heat or an electrical surge.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cháy' thường được dùng để chỉ các thiết bị điện tử bị hỏng do chập mạch, trong khi 'hỏng' mang nghĩa chung chung hơn là không còn sử dụng được.
- It looks like your motherboard is fried.
- Optics - totally fried. And let's not even talk about the power supply. You know how expensive this gear is, son?.
- 5.
phê
Stoned; under the influence of drugs.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'say' (dùng cho rượu), nhưng 'phê' thường được dùng riêng cho ma túy hoặc chất kích thích.
ℹ Từ này thuộc ngôn ngữ nói suồng sã, không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết.
- Man, I got totally fried on weed at Chad's party.
- I got totally fried on weed at Chad's party.Tôi đã hoàn toàn phê sau khi hút cỏ ở bữa tiệc của Chad.
- 6.
say bí tỉ
Drunk; under the influence of alcohol.
⚠ Học sinh hay dùng 'chiên' (nghĩa là nấu ăn) để dịch từ này; đúng phải dùng các từ chỉ trạng thái say như 'say bí tỉ'.
ℹ Đây là từ lóng, chỉ nên dùng trong văn nói thân mật, không dùng trong văn viết hay ngữ cảnh trang trọng.
- The police had to send a squad car / When Daddy got fried on vodka
- When Daddy got fried on vodka.Bố tôi uống vodka xong là say bí tỉ.