high
adj/haɪ/[haɪ̯]- 1.
cao, cao, cao cấp
Physically elevated, extending above a base or average level:
⚠ Học sinh hay dùng 'cao lớn' để tả vật vô tri như tòa nhà, nhưng 'cao lớn' chỉ dùng cho người hoặc động vật; đúng phải là 'cao'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cao' được dùng cho cả chiều cao của vật và độ cao của vị trí so với mặt đất.
- The balloon rose high in the sky. The wall was high. a high mountain
- Upon the highest spray of every mounting pole, Those Quirristers are pearcht with many a speckled breast.
- 2.
cao
Physically elevated, extending above a base or average level:
⚠ Từ 'cao' cũng được dùng cho nghĩa 'tall' (chiều cao của người/vật). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về vị trí so với mặt đất thì là 'high', khi nói về kích thước từ dưới lên trên của một vật thì là 'tall'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cao' được dùng cho cả chiều cao của người (tall) và vị trí ở trên cao (high).
- She was like a Beardsley Salome, he had said. And indeed she had the narrow eyes and the high cheekbone of that creature, and as nearly the sinuosity as is compatible with human symmetry. His wooing had been brief but incisive.
- A nightgown with a high neck and long sleeves may have the fullness set into a yoke.
- 3.
cao
Physically elevated, extending above a base or average level:
⚠ Từ 'cao' cũng được dùng cho nghĩa 'có chiều cao lớn' (tall) và 'có địa vị cao' (high status), nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó hoàn toàn tự nhiên.
ℹ Từ 'cao' được dùng cho cả chiều cao của vật thể và vị trí ở trên cao so với mặt đất.
- the pitch (or: the ball) was high
- The ball was high in the sky.Quả bóng bay rất cao trên bầu trời.
- 4.
cao
Physically elevated, extending above a base or average level:
⚠ Từ 'cao' cũng được dùng cho nghĩa 'tall' (có chiều cao lớn). Sự khác biệt nằm ở chỗ 'cao' trong nghĩa này tập trung vào vị trí so với mặt đất hoặc mức trung bình, trong khi 'tall' tập trung vào số đo chiều dọc của một vật thể cụ thể.
ℹ Từ 'cao' được dùng cho cả chiều cao của người, vật và vị trí địa lý. Trong tiếng Việt, không cần thêm loại từ khi dùng 'cao' như một tính từ.
- This mountain is very high.Ngọn núi này rất cao.
- 5.
cao
Having a specified elevation or height; tall.
⚠ Từ 'cao' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'high' như vị trí ở trên cao. Tuy nhiên, ở nghĩa này, nó thường đi kèm với các đơn vị đo lường hoặc con số cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cao' được dùng cho cả chiều cao của vật thể lẫn vị trí ở trên cao, nên cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.
- three feet high three Mount Everests high
- I told him about everything I could think of; and what I couldn't think of he did. He asked about six questions during my yarn, but every question had a point to it. At the end he bowed and thanked me once more. As a thanker he was main-truck high; I never see anybody so polite.
- 6.
cao quý
Elevated in status, esteem, or prestige, or in importance or development; exalted in rank, station, or character.
⚠ Học sinh hay dùng 'cao' cho nghĩa này (ví dụ: 'một gia đình cao'); đúng phải là 'cao quý' hoặc 'danh giá'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cao' thường chỉ dùng cho chiều cao vật lý, không dùng để chỉ địa vị xã hội.
- The oldest of the elves' royal family still conversed in High Elvish.
- The Barnacles were a very high family, and a very large family. They were dispersed all over the public offices, and held all sorts of public places.