degree
noun/dɪˈɡɹiː//ˈɖɪɡ.riː/- 1.
bằng cấp, học vị
A stage of proficiency or qualification in a course of study, now especially an award bestowed by a university/college, as a certification of academic achievement. (In the United States, can include secondary schools.)
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'độ' (đơn vị đo) để chỉ bằng cấp; ví dụ sai: 'Tôi có một độ đại học'. Đúng phải là: 'Tôi có một bằng cấp đại học'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bằng cấp' là danh từ không đếm được theo nghĩa chung, nhưng khi nói về số lượng cụ thể, người ta thường dùng cụm 'tấm bằng' hoặc 'văn bằng'.
- She has two bachelor's degrees and is studying towards a master's degree.
- She has two bachelor's degrees and is studying towards a master's degree.Cô ấy có hai bằng cấp đại học và đang theo học chương trình thạc sĩ.
- 2.
độ
A unit of measurement of angle equal to ¹⁄₃₆₀ of a circle's circumference.
- A right angle is a ninety-degree angle.
- Most humans have a field of vision of almost 180 degrees.
- 3.
độ
A unit of measurement of temperature on any of several scales, such as Celsius or Fahrenheit.
- 212 degrees Fahrenheit is equal to 100 degrees Celsius.
- Water boils at 100 degrees Celsius.
- 4.
bậc
The sum of the exponents of a term; the order of a polynomial.
- A quadratic polynomial is a polynomial of degree 2.
- 5.
bậc
The dimensionality of a field extension.
⚠ Từ 'bậc' cũng được dùng cho 'order of a polynomial' (bậc của đa thức). Sự khác biệt nằm ở đối tượng được đo: một bên là trường mở rộng, một bên là đa thức.
ℹ Từ này được dùng trong nhiều ngữ cảnh toán học khác nhau như đa thức hay đồ thị, nhưng nghĩa này tập trung vào lý thuyết trường.
- The set of complex numbers constitutes a field extension of degree 2 over the real numbers.
- The Galois field #92;operatorname#123;GF#125;(125)#61;#92;operatorname#123;GF#125;(5³) has degree 3 over its subfield #92;operatorname#123;GF#125;(5).
- 6.
bậc
The number of edges that a vertex takes part in; a valency.
⚠ Từ 'bậc' cũng được dùng cho 'bậc của đa thức' (degree of a polynomial), nhưng ngữ cảnh về 'đỉnh' và 'cạnh' trong đồ thị sẽ giúp phân biệt rõ ràng.
ℹ Từ này được dùng chuyên biệt trong toán học và tin học, khác với 'bậc' dùng để chỉ cấp độ học vấn hay thứ hạng.
- This vertex has a degree of three because it is connected to three other edges.Đỉnh này có bậc là ba vì nó nối với ba cạnh khác.