level
adj/ˈlɛvəl/[ˈlɛvəl] ~ [ˈlɛvl̩]- 1.
bằng phẳng
The same height at all places; parallel to a flat ground.
ℹ Từ 'bằng phẳng' thường được dùng để mô tả bề mặt của vật thể hoặc địa hình, trong khi 'ngang' thường dùng để chỉ vị trí so với một điểm tham chiếu khác.
- This table isn't quite level; see how this marble rolls off it?
- the smooth and level pavement
- 2.
ngang bằng
At the same height as some reference; constructed as level with.
⚠ Từ 'ngang bằng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'cùng vị trí hoặc cấp bậc' (rank), nhưng ở đây nó được dùng cụ thể cho độ cao vật lý.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngang bằng' thường đi kèm với giới từ 'với' để chỉ vật làm mốc so sánh.
- We tried to hang the pictures so that the bottom of the frames were level with the dark line in the wallpaper.
- Nanny Broome was looking up at the outer wall. Just under the ceiling there were three lunette windows, heavily barred and blacked out in the normal way by centuries of grime. Their bases were on a level with the pavement outside, a narrow way which was several feet lower than the road behind the house.
- 3.
đều
Unvaried in frequency.
⚠ Từ 'đều' có thể dùng cho nghĩa 'unvaried in volume' (âm thanh đều), tuy nhiên trong ngữ cảnh y tế hoặc nhịp sinh học, nó tập trung vào sự ổn định của tần suất.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đều' được dùng để chỉ sự không thay đổi về nhịp độ hoặc tần suất, khác với nghĩa 'bằng phẳng' dùng cho bề mặt vật lý.
- His pulse has been level for 12 hours.
- The patient's pulse has been level for the last 12 hours.Mạch của bệnh nhân đã đập đều trong suốt 12 giờ qua.
- 4.
đều
Unvaried in volume.
⚠ Từ 'đều' cũng có thể dùng cho nghĩa 'unvaried in frequency' (tần suất đều), nhưng trong ngữ cảnh âm thanh, nó tập trung vào âm lượng (volume) thay vì nhịp điệu (rhythm).
ℹ Từ 'đều' được dùng để chỉ sự ổn định về cường độ hoặc tốc độ, không dùng để chỉ độ phẳng của bề mặt vật lý.
- His voice has been unchanged. It has been level for 12 hours.
- His voice has been level for 12 hours.Giọng nói của anh ấy vẫn đều suốt mười hai tiếng đồng hồ.
- 5.
bình tĩnh
Calm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bình tĩnh' là một tính từ chỉ trạng thái tâm lý, không cần dùng từ chỉ loại khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người.
- He kept a level head under stress.
- He kept a level gaze.
- 6.
ngang bằng
In the same position or rank.
⚠ Từ 'ngang bằng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ngang bằng về độ cao', nhưng trong ngữ cảnh thứ hạng hoặc điểm số, nó mang nghĩa trừu tượng về vị thế thay vì vị trí vật lý.
ℹ Khi dùng để chỉ thứ hạng hoặc điểm số, 'ngang bằng' thường đi kèm với giới từ 'với'.
- Young boys and girls Are level now with men.
- After a poor start to the season, Roy Hodgson's men are now unbeaten in four matches and 10th in the Premier League table, level with Aston Villa on 11 points.