structure

noun/ˈstɹʌk(t)ʃə//ˈstɹʌkt͡ʃɚ/
  1. 1.

    kết cấu, kết cấu

    A cohesive whole built up of distinct parts.

    Học sinh hay viết 'một cái kết cấu'; đúng phải là 'một kết cấu' vì 'kết cấu' là danh từ trừu tượng chỉ sự lắp ghép hoặc tổ chức.

    Từ 'kết cấu' thường được dùng để chỉ cách các bộ phận được sắp xếp để tạo thành một tổng thể, dù là vật lý hay trừu tượng.

    • The birds had built an amazing structure out of sticks and various discarded items.
    • The original family who had begun to build a palace to rival Nonesuch had died out before they had put up little more than the gateway, so that the actual structure which had come down to posterity retained the secret magic of a promise rather than the overpowering splendour of a great architectural achievement.
  2. 2.

    cấu trúc

    The underlying shape of a solid.

    • He studied the structure of her face.
  3. 3.

    cấu trúc

    The overall form or organization of something.

    Từ 'cấu trúc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'A cohesive whole built up of distinct parts', tuy nhiên ở nghĩa đó nó thiên về tính vật lý của vật thể, còn ở đây nó nhấn mạnh vào cách tổ chức logic.

    Trong tiếng Việt, từ 'cấu trúc' thường được dùng như một danh từ trừu tượng và không cần loại từ đi kèm.

    • The structure of a sentence.
    • The structure of the society was still a mystery.
  4. 4.

    cơ chế

    A set of rules defining behaviour.

    Trong tiếng Việt, 'cơ chế' thường được dùng để chỉ cách thức vận hành của một hệ thống, trong khi 'quy định' nhấn mạnh vào các luật lệ cụ thể.

    • For some, the structure of school life was oppressive.
    • For some, the structure of school life was oppressive.Cơ chế của đời sống học đường đôi khi làm học sinh cảm thấy bị gò bó.
  5. 5.

    cấu trúc dữ liệu

    Several pieces of data treated as a unit.

    Trong ngữ cảnh tin học, từ này thường được dịch đầy đủ là 'cấu trúc dữ liệu' để phân biệt với các nghĩa trừu tượng khác của từ 'structure'.

    • This structure contains both date and timezone information.
    • This structure contains both date and timezone information.Cấu trúc dữ liệu này chứa cả thông tin về ngày tháng và múi giờ.
  6. 6.

    chướng ngại vật dưới nước

    Underwater terrain or objects (such as a dead tree or a submerged car) that tend to attract fish

    Trong ngữ cảnh câu cá, từ 'structure' chỉ các đặc điểm địa hình hoặc vật thể giúp cá ẩn nấp. Người Việt thường dùng cụm từ mô tả thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • There's lots of structure to be fished along the west shore of the lake; the impoundment submerged a town there when it was built.
    • This area has a lot of structure, making it a great spot for fishing.Khu vực này có nhiều chướng ngại vật dưới nước nên rất thích hợp để câu cá.

structure

verb/ˈstɹʌk(t)ʃə//ˈstɹʌkt͡ʃɚ/
  1. 1.

    sắp xếp

    To give structure to; to arrange.

    Trong tiếng Việt, từ 'sắp xếp' thường được dùng cho các công việc hoặc thời gian, trong khi 'tổ chức' thường dùng cho các sự kiện hoặc cấu trúc phức tạp hơn.

    • I'm trying to structure my time better so I'm not always late.
    • I've structured the deal to limit the amount of money we can lose.