construction
noun/kənˈstɹʌkʃən/- 1.
việc xây dựng, sự xây dựng, xây dựng
The process of constructing.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc xây dựng' thường được dùng để chỉ quá trình thực hiện, khác với 'công trình' là kết quả của quá trình đó.
- Construction is underway on the new bridge.
- 89.2 million tons of RAP are used annually in new asphalt pavement construction in the United States.
- 2.
công trình
Anything that has been constructed.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'công trình' (vật thể đã xây xong) và 'sự xây dựng' (quá trình xây dựng). Đúng phải là: 'Công trình này rất lớn' thay vì 'Sự xây dựng này rất lớn'.
ℹ Từ 'công trình' thường dùng để chỉ các dự án xây dựng quy mô lớn như cầu, đường, tòa nhà hoặc các tác phẩm nghệ thuật có cấu trúc phức tạp.
- The engineer marvelled at his construction.
- The engineer was very proud of the construction he had carried out.Kỹ sư rất tự hào về công trình mà ông ấy đã thực hiện.
- 3.
ngành xây dựng
The trade of building structures.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngành xây dựng' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ lĩnh vực nghề nghiệp, khác với nghĩa chỉ một công trình cụ thể.
- He had worked in construction all his life.
- He had worked in construction all his life.Ông ấy đã làm việc trong ngành xây dựng cả đời.
- 4.
công trình
A building, model or some other structure.
ℹ Từ 'công trình' thường được dùng cho các dự án xây dựng lớn hoặc các kiến trúc có quy mô đáng kể. Không dùng 'cái' hay các loại từ khác trước 'công trình'.
- The office was a construction of steel and glass.
- The office building was a construction of steel and glass.Tòa nhà văn phòng đó là một công trình bằng thép và kính.
- 5.
tác phẩm tạo hình
A (usually non-representational) structure, such as a collage etc.
⚠ Người học hay nhầm lẫn dùng 'công trình' (thường chỉ tòa nhà hoặc cầu đường) thay cho 'tác phẩm tạo hình' khi nói về nghệ thuật. Nên dùng 'tác phẩm tạo hình' cho các cấu trúc nghệ thuật.
ℹ Từ 'tác phẩm tạo hình' nhấn mạnh vào tính chất nghệ thuật và sự sắp đặt của các vật liệu, khác với 'công trình' vốn chỉ các cấu trúc xây dựng quy mô lớn.
- "Construction in string and clockwork" took first prize.
- Construction in string and clockwork took first prize.Tác phẩm tạo hình làm từ dây thừng và linh kiện đồng hồ đã giành giải nhất.
- 6.
cấu trúc
The manner in which something is built.
ℹ Từ 'cấu trúc' thường được dùng để chỉ cách sắp xếp các bộ phận, trong khi 'kết cấu' thiên về tính kỹ thuật và độ bền của vật liệu.
- A thing of simple construction.
- Nothing could be more business-like than the construction of the stout dams, and nothing more gently rural than the limpid lakes, with the grand old forest trees marshalled round their margins like a veteran army that had marched down to drink, only to be stricken motionless at the water’s edge.