expression

noun/əkˈspɹɛʃ.n̩//ɛkˈspɹɛʃ.n̩/
  1. 1.

    sự bày tỏ

    The action of expressing thoughts, ideas, feelings, etc.

    Trong tiếng Việt, 'sự bày tỏ' thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc hoặc quan điểm để làm rõ nội dung được thể hiện.

    • There are lots of great actresses who dress beautifully, but in the modern day, nearly all of them use stylists. They may know what they like—when they’re presented with gowns and outfits, they’re perfectly equipped to say yes or no—but you rarely get the sense that what they’re wearing is a true expression of who they are.
    • This outfit is a true expression of her personality.Bộ trang phục này là một sự bày tỏ chân thực về tính cách của cô ấy.
  2. 2.

    cách diễn đạt

    A particular way of phrasing an idea.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'biểu cảm' (thường dùng cho khuôn mặt) thay vì 'cách diễn đạt'. Đúng phải là: 'Cách diễn đạt của anh ấy rất hay' thay vì 'Biểu cảm của anh ấy rất hay' khi nói về bài viết.

    Trong tiếng Việt, 'cách diễn đạt' là một cụm danh từ không cần thêm loại từ phía trước.

    • His expression in the essay is very clear and concise.Cách diễn đạt của anh ấy trong bài luận rất rõ ràng và súc tích.
  3. 3.

    thành ngữ, thành ngữ, từ ngữ

    A colloquialism or idiom.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thành ngữ' (idiom) và 'từ vựng' (vocabulary) khi nói về một cụm từ cố định; đúng phải là 'thành ngữ'. — Từ 'cụm từ' cũng có thể dùng cho các nhóm từ thông thường không mang nghĩa bóng, trong khi 'thành ngữ' nhấn mạnh vào tính cố định và nghĩa bóng của cụm từ.

    Trong tiếng Việt, 'thành ngữ' thường chỉ những cụm từ cố định có tính chất dân gian, nhưng trong ngữ cảnh học tiếng Anh, nó được dùng để chỉ bất kỳ cụm từ nào có nghĩa bóng.

    • The expression "break a leg!" should not be taken literally.
    • You should not take the expression "break a leg!" literally.Bạn không nên hiểu thành ngữ "break a leg!" theo nghĩa đen.
  4. 4.

    nét mặt, vẻ

    A facial appearance usually associated with an emotion.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'biểu cảm' (thường dùng cho hành động hoặc khả năng thể hiện) và 'nét mặt' (vẻ ngoài cụ thể trên khuôn mặt). Đừng nói 'cô ấy có một biểu cảm lạ' nếu ý bạn là vẻ mặt, hãy dùng 'cô ấy có một nét mặt lạ'.

    Trong tiếng Việt, 'nét mặt' thường được dùng để mô tả vẻ ngoài tĩnh tại, trong khi 'biểu cảm' có thể mang tính động hơn hoặc dùng để chỉ khả năng diễn đạt cảm xúc.

    • They stared at the newcomer with a puzzled expression.
    • The best poker players can tell if the opponents have a good hand by looking at their expression.
  5. 5.

    biểu thức

    An arrangement of symbols denoting values, operations performed on them, and grouping symbols.

  6. 6.

    sự biểu hiện

    The process of translating a gene into a protein.

    Trong ngữ cảnh sinh học, từ này luôn đi kèm với danh từ 'gen' để làm rõ nghĩa, tránh nhầm lẫn với các nghĩa thông thường khác của từ 'biểu hiện'.

    • Gene expression plays an important role in cell development.Sự biểu hiện gen đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tế bào.
  7. 7.

    biểu thức

    A piece of code in a high-level language that returns a value.