look

verb/lʊk/[lɵk]
  1. 1.

    nhìn, dòm, ngó, nhìn, nhòm

    To try to see, to pay attention to with one’s eyes.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhìn' là động từ chỉ hành động hướng mắt, thường đi kèm với giới từ 'vào' hoặc 'về phía' để chỉ hướng của ánh nhìn.

    • They kept looking at me.
    • Don’t look in the closet.
  2. 2.

    nhìn

    To try to see, to pay attention to with one’s eyes.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhìn' thường đi kèm với các từ chỉ hướng như 'vào', 'về', 'lên', 'xuống' để làm rõ hành động.

    • Look what you did to him!
    • Look who's back!
  3. 3.

    trông

    To appear, to seem.

    ⚠ Học sinh hay viết 'nhìn như trời sắp mưa' thay vì 'trông trời có vẻ sắp mưa', vì 'nhìn' chỉ dùng cho hành động chủ động dùng mắt.

    ℹ Khi dùng 'trông', người nói thường đưa ra nhận xét dựa trên quan sát trực tiếp về vẻ ngoài của sự vật hoặc sự việc.

    • It looks as if it’s going to rain soon. or It looks like it’s going to rain soon. or It looks like rain [is coming].
    • Our new boss looks to be friendly.
  4. 4.

    trông

    To give an appearance of being.

    ⚠ Học sinh hay viết 'bức tranh đó nhìn đẹp' thay vì 'bức tranh đó trông đẹp'. Động từ 'nhìn' dùng để chỉ hành động chủ động của mắt, còn 'trông' dùng để chỉ vẻ ngoài của sự vật.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trông' thường được dùng để mô tả vẻ ngoài của người hoặc vật khi quan sát trực tiếp, trong khi 'có vẻ' thường dùng để phỏng đoán về trạng thái hoặc cảm xúc.

    • That painting looks nice.
    • You’re looking worried. Whaddya thinking about?
  5. 5.

    tìm kiếm

    To search for, to try to find.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tìm kiếm' và 'nhìn'. 'Nhìn' chỉ hành động dùng mắt, còn 'tìm kiếm' là hành động cố gắng để thấy một vật bị mất hoặc chưa rõ vị trí.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc tìm kiếm một vật cụ thể, người học thường thêm từ 'cho' hoặc 'thấy' phía sau, nhưng 'tìm kiếm' đã đủ nghĩa.

    • I am looking for my car keys.Tôi đang tìm kiếm chìa khóa xe của mình.
  6. 6.

    hướng ra

    To face or present a view.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hướng ra' thường được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc hướng của cửa sổ, ban công, trong khi 'nhìn ra' mang tính mô tả trực quan hơn.

    • The hotel looks over the valleys of the Hindu Kush.
    • 1769, Benjamin Blayney (editor), King James Bible, Oxford standard text, Ezekiel, xi, 1, Moreover the spirit lifted me up, and brought me unto the east gate of the LORD's house, which looketh eastward:

look

intj/lʊk/[lɵk]
  1. 1.

    này

    Pay attention.

    ⚠ Học sinh hay dịch từ này theo nghĩa đen là 'nhìn' (ví dụ: 'Nhìn, tôi sẽ giải thích...'); đúng phải dùng các từ như 'này' hoặc 'nghe này' để thu hút sự chú ý.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'này' hoặc 'nghe này' được dùng ở đầu câu để ra hiệu cho người nghe tập trung, tương tự như cách dùng 'look' trong tiếng Anh.

    • Look, I'm going to explain what to do, so you have to listen closely.
    • ‘Look,’ he began, and she flapped a hand to stop him. ‘For God’s sake don’t say anything that starts with “look”. Sentences like that lead anywhere and they’re always fatal.’

look

noun/lʊk/[lɵk]
  1. 1.

    vẻ ngoài

    Physical appearance, visual impression.

    ℹ Từ 'vẻ ngoài' thường dùng để chỉ tổng thể diện mạo, không dùng để chỉ một biểu cảm khuôn mặt cụ thể trong khoảnh khắc.

    • She got her mother’s looks.
    • I don’t like the look of the new design.
  2. 2.

    vẻ mặt

    A facial expression.

    ℹ Khi nói về sự biểu cảm qua đôi mắt, người Việt thường dùng 'ánh mắt' thay vì 'vẻ mặt'.

    • He gave me a dirty look.
    • If looks could kill ...