listen

verb/ˈlɪsən/[ˈlɪsən] ~ [ˈlɪsn̩]
  1. 1.

    lắng nghe, chờ, chờ đợi, để ý đến, đợi cho, lắng nghe, nghe

    To use one's sense of hearing and auditory cognition in an intentional way; to make deliberate use of one's ears; to pay attention to or wait for a specific sound.

    Khác với 'nghe' (chỉ việc âm thanh lọt vào tai một cách thụ động), 'lắng nghe' nhấn mạnh vào sự tập trung và ý muốn chủ động của người nghe.

    • Please listen carefully as I explain.
    • I could hear you talking upstairs, but I didn’t really listen to your conversation.
  2. 2.

    nghe lời, nghe theo, tuân theo, vâng lời

    To accept advice or obey instruction; to agree or assent.

    Học sinh hay viết 'nghe cha mẹ' khi muốn nói đến việc vâng lời; đúng phải là 'nghe lời cha mẹ'.

    Trong tiếng Việt, 'nghe' đơn thuần chỉ là hành động tiếp nhận âm thanh, còn 'nghe lời' mới mang ý nghĩa chấp nhận lời khuyên hoặc tuân thủ chỉ dẫn.

    • Listen, the only reason I yelled at you was because I was upset, OK?
    • Good children listen to their parents.

listen

noun/ˈlɪsən/[ˈlɪsən] ~ [ˈlɪsn̩]
  1. 1.

    lượt nghe

    An instance of listening.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'lần nghe' (chỉ hành động nghe nói chung) và 'lượt nghe' (đơn vị đo lường kỹ thuật số); trong ngữ cảnh trực tuyến, đúng phải là 'lượt nghe'.

    Trong tiếng Việt, 'lượt' được dùng làm danh từ chỉ đơn vị đo lường cho các hành động lặp lại trên nền tảng số, như 'lượt xem' (views) hoặc 'lượt tải' (downloads).

    • Give the motor a listen and tell me if it sounds off.
    • The diss song, “Back to Back,” now has more than 124 million listens, a sign that the streaming can attract a sizable audience for a single track.