listening

adj/ˈlɪs.nɪŋ//ˈlɪs.ə.nɪŋ/
  1. 1.

    biết lắng nghe

    Of something or someone that listens.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'người đang nghe'; đúng phải là 'người biết lắng nghe' để chỉ tính cách.

    Trong tiếng Việt, tính từ này thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'biết lắng nghe' để chỉ khả năng hoặc thái độ của một người.

    • Any listening person can tell she's lying.
    • Any listening person can tell she's lying.Bất cứ ai biết lắng nghe đều có thể nhận ra cô ấy đang nói dối.
  2. 2.

    nghe

    Of something that is used in order to hear or to improve the ability to hear.

    Người học thường nhầm lẫn khi dịch từ này thành 'đang nghe' (hành động nghe). Trong ngữ cảnh này, 'nghe' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ công cụ. — Từ 'nghe' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'listening' (như 'kỹ năng nghe'), nhưng ở đây nó được dùng như một thành phần bổ trợ cho danh từ chỉ vật.

    Trong tiếng Việt, từ 'nghe' thường được đặt sau danh từ chỉ thiết bị, ví dụ: 'thiết bị nghe', 'máy nghe'.

    • He could hear better when he used his listening device.
    • He could hear better when he used his listening device.Anh ấy có thể nghe rõ hơn khi sử dụng thiết bị nghe của mình.
  3. 3.

    dò dẫm

    Of an action that is performed with caution and attention to sounds.

    Trong tiếng Việt, không có một tính từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'lắng nghe' dùng để mô tả hành động di chuyển; chúng ta thường dùng các động từ chỉ cách thức di chuyển như 'dò dẫm' hoặc trạng từ 'thận trọng'.

    • The safest cover lay close under the wall of the cañon, and here through the dense thickets Venters made his slow, listening advance toward the oval.
    • He made his listening advance in the dark to avoid making any noise.Anh ấy dò dẫm tiến về phía trước trong bóng tối để không gây ra tiếng động.

listening

noun/ˈlɪs.nɪŋ//ˈlɪs.ə.nɪŋ/
  1. 1.

    lần nghe

    An act by which something or somebody is listened to.

    Học sinh hay viết 'một cái lần nghe'; đúng phải là 'một lần nghe' vì 'lần' đã đóng vai trò là một đơn vị đếm.

    Trong tiếng Việt, 'lần' thường được dùng để chỉ số lượt thực hiện một hành động cụ thể.

    • This symphony grows on me more and more with each listening.
    • It is an album that rewards multiple listenings.
  2. 2.

    bài nghe

    An educational exercise involving listening.

    Từ 'bài' trong 'bài nghe' đã đóng vai trò là loại từ, vì vậy không cần thêm một loại từ nào khác trước đó.

    • OK, students, today we're going to do a couple of listenings about the environment, then a reading about crime.
    • Today we are going to do two listenings about the environment.Hôm nay chúng ta sẽ làm hai bài nghe về chủ đề môi trường.
  3. 3.

    kỹ năng nghe

    Skill or ability of perceiving spoken language.

    Trong tiếng Việt, 'kỹ năng nghe' là một danh từ trừu tượng nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • You can improve your listening well by watching English-language films.
    • You can improve your listening well by watching English-language films.Bạn có thể cải thiện kỹ năng nghe của mình bằng cách xem phim tiếng Anh.