hearing

adj/ˈhɪə.ɹɪŋ//ˈhɪː.ɹɪŋ/
  1. 1.

    người nghe bình thường

    Able to hear, as opposed to deaf.

    Học sinh hay dịch nhầm 'hearing people' là 'người nghe được'; cách nói tự nhiên là 'người nghe bình thường'.

    Trong tiếng Việt, để chỉ người không bị điếc, người ta thường dùng cụm từ 'người nghe bình thường' hoặc 'người không khiếm thính' thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.

    • Deaf people often must deal with hearing people.
    • Deaf people often have to communicate with hearing people in daily life.Người khiếm thính thường phải giao tiếp với người nghe bình thường trong cuộc sống hàng ngày.

hearing

noun/ˈhɪə.ɹɪŋ//ˈhɪː.ɹɪŋ/
  1. 1.

    thính giác

    The sense used to perceive sound.

    • My hearing isn't what it used to be, but I still heard that noise.
  2. 2.

    tầm nghe

    The distance or physical region within which something may be heard; earshot.

    Trong tiếng Việt, 'tầm nghe' thường được dùng trong cụm từ 'trong tầm nghe' hoặc 'ngoài tầm nghe' để chỉ vị trí của người nghe so với nguồn âm.

    • She moved out of hearing and I lost the end of the sentence.
    • When this conversation was repeated in detail within the hearing of the young woman in question, and undoubtedly for his benefit, Mr. Trevor threw shame to the winds and scandalized the Misses Brewster then and there by proclaiming his father to have been a country storekeeper.
  3. 3.

    tin

    Something heard; a report or piece of news.

    Học sinh hay dùng 'tin tức' như một danh từ đếm được với 'một', ví dụ 'một tin tức'; đúng phải là 'một tin' hoặc chỉ dùng 'tin'.

    Trong tiếng Việt, 'tin' thường được dùng làm danh từ đếm được để chỉ một mẩu thông tin, trong khi 'tin tức' mang nghĩa tổng quát hơn và không dùng với số từ.

    • More evidence followed. Evidence as to the financial difficulties in which the prisoner had found himself at the end of July. Evidence as to his intrigue with Mrs. Raikes—poor Mary, that must have been bitter hearing for a woman of her pride.
    • That must have been bitter hearing for a woman of her pride.Đó quả là một tin đau lòng đối với một người phụ nữ kiêu hãnh như cô ấy.
  4. 4.

    sự nghe

    The act by which something is heard; the act of perceiving by sound or the auditory sense.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ hành động thường được tạo bằng cách thêm 'sự' vào trước động từ. Từ 'sự nghe' không cần thêm loại từ.

    • To such perceivings we give names like these: seeings, hearings, smellings, chillings and burnings, pleasures and pains, desires […]
    • Hearing is one of the most important human abilities.Sự nghe là một trong những khả năng quan trọng nhất của con người.
  5. 5.

    phiên điều trần

    A proceeding at which discussions are heard.

    Trong tiếng Việt, 'phiên điều trần' thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc chính trị để chỉ các buổi họp lấy ý kiến công chúng hoặc xem xét vấn đề.

    • There will be a public hearing to discuss the new traffic light.
    • All I want is for my views to get a fair hearing.
  6. 6.

    phiên điều trần

    A legal procedure done before a judge, without a jury, as with an evidentiary hearing.

    Từ này mang tính chất pháp lý hoặc hành chính trang trọng, không dùng để chỉ các cuộc thảo luận thông thường.

    • Next month, Clemons will be brought before a court presided over by a "special master", who will review the case one last time. The hearing will be unprecedented in its remit, but at its core will be a simple issue: should Reggie Clemons live or die?
    • The lawyer prepared thoroughly for the hearing taking place tomorrow morning.Luật sư đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho phiên điều trần diễn ra vào sáng mai.