hearing
adj/ˈhɪə.ɹɪŋ//ˈhɪː.ɹɪŋ/- 1.
người nghe bình thường
Able to hear, as opposed to deaf.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'hearing people' là 'người nghe được'; cách nói tự nhiên là 'người nghe bình thường'.
ℹ Trong tiếng Việt, để chỉ người không bị điếc, người ta thường dùng cụm từ 'người nghe bình thường' hoặc 'người không khiếm thính' thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.
- Deaf people often must deal with hearing people.
- Deaf people often have to communicate with hearing people in daily life.Người khiếm thính thường phải giao tiếp với người nghe bình thường trong cuộc sống hàng ngày.