range

noun/ˈɹeɪnd͡ʒ//ˈɹɛjnd͡ʒ/
  1. 1.

    dãy

    A line or series of mountains, buildings, etc.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái dãy núi'; đúng phải là 'một dãy núi' vì 'dãy' đã mang nghĩa là một hàng rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dãy' thường được dùng kết hợp với danh từ chỉ vật thể như 'dãy núi', 'dãy nhà' để chỉ sự nối tiếp nhau.

    • They are walking along the mountain range in the distance.Họ đang đi bộ dọc theo dãy núi phía xa.
  2. 2.

    bếp lò

    A fireplace; a fire or other cooking apparatus; now specifically, a large cooking stove with many burners (hotplates).

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'bếp lò' (dùng cho bếp nấu nói chung) và 'lò sưởi' (dùng để sưởi ấm).

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'bếp' thường được dùng phổ biến hơn để chỉ thiết bị nấu nướng, còn 'bếp lò' thường gợi cảm giác về loại bếp truyền thống hoặc bếp có kích thước lớn.

    • Therein an hundred raunges weren pight, / And hundred fournaces all burning bright; / By euery fournace many feendes did byde, / Deformed creatures, horrible in ſight, / And euery feend his buſie paines applyde, / To melt the golden metall, ready to be tryde.
    • There was juſt ſuch another Innocent as this, in my Fathers Family : He did the Courſe Work in the Kitchin, and was bid at his firſt Coming to take off the Range, and let down the Cynders before he went to Bed.
  3. 3.

    nhiều loại, chuỗi, dãy, loạt

    Selection, array.

    ℹ Khi dùng 'nhiều loại', người Việt thường thêm từ 'khác nhau' vào sau để nhấn mạnh tính đa dạng của tập hợp đó.

    • We sell a wide range of cars.
    • But through the oligopoly, charcoal fuel proliferated throughout London's trades and industries. By the 1200s, brewers and bakers, tilemakers, glassblowers, pottery producers, and a range of other craftsmen all became hour-to-hour consumers of charcoal.
  4. 4.

    trường bắn

    An area for practicing shooting at targets.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trường bắn' là một danh từ chỉ địa điểm nên không cần đi kèm loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • They often go to the range on weekends to practice.Cuối tuần nào họ cũng đến trường bắn để tập luyện.
  5. 5.

    bãi tập

    An area for military training or equipment testing.

    ⚠ Từ 'trường bắn' cũng được dùng cho nghĩa 'nơi luyện tập bắn súng' (shooting range). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh quân sự hay dân sự.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bãi tập' thường dùng cho huấn luyện chung, trong khi 'trường bắn' nhấn mạnh vào hoạt động bắn súng hoặc thử nghiệm vũ khí có đạn.

    • The army is conducting tests of new missiles at the range.Quân đội đang tiến hành thử nghiệm tên lửa mới tại bãi tập.
  6. 6.

    khoảng cách

    The distance from a person or sensor to an object, target, emanation, or event.

    ℹ Khoảng cách là danh từ chỉ độ dài nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • We could see the ship at a range of five miles.
    • One can use the speed of sound to estimate the range of a lightning flash.

range

verb/ˈɹeɪnd͡ʒ//ˈɹɛjnd͡ʒ/
  1. 1.

    đi lang thang

    To travel over (an area, etc); to roam, wander.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đi lang thang' mang sắc thái tự do, không bị gò bó, phù hợp với nghĩa di chuyển khắp một vùng rộng lớn.

    • The cattle range over the fields all day.Đàn gia súc đi lang thang trên cánh đồng cả ngày.
  2. 2.

    đi lang thang khắp

    To rove over or through.

    ⚠ Từ này có sự tương đồng với nghĩa 'roam/wander', tuy nhiên 'range' nhấn mạnh vào hành động di chuyển có mục đích tìm kiếm hoặc bao quát toàn bộ khu vực, trong khi 'roam' chỉ đơn thuần là đi lại không có mục tiêu cụ thể.

    ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc khám phá không gian rộng lớn, không dùng cho việc đi dạo thông thường trong thành phố.

    • to range the fields
    • Novv to the copſe thy leſſer ſpaniel take, / Teach him to range the ditch, and force the brake; […]
  3. 3.

    quy phục

    To exercise the power of something over something else; to cause to submit to, over.

    ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị khi nói về việc mở rộng quyền lực.

    • The soule is variable in all manner of formes, and rangeth to her selfe, and to her estate, whatsoever it be, the senses of the body, and all other accidents.
    • The king managed to bring the neighboring lands under his control.Nhà vua đã tìm cách khiến các vùng đất lân cận phải quy phục dưới quyền kiểm soát của mình.
  4. 4.

    dao động

    Of a variable, to be able to take any of the values in a specified range.

    ℹ Từ 'dao động' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, toán học hoặc thống kê để mô tả sự thay đổi của các con số.

    • The variable x ranges over all real values from 0 to 10.
    • The police seized 12,000 files containing information on a wide range of organisations and individuals. The ADL claimed to be only monitoring ‘hate groups’, and denied passing information to Israel or South Africa. But the files ranged over Arab-American community organisations, trade unions, the National Association for the Advancement of Coloured People, Anti-Apartheid, Women in Black and the International Jewish Peace Union. Only a relative handful of files dealt with the far right.
  5. 5.

    phân loại

    To classify.

    ℹ Từ 'phân loại' được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết để chỉ việc sắp xếp có hệ thống.

    • to range plants and animals in genera and species
    • The coins are ranged into nine classes.