base

noun/beɪs//bæɪs/
  1. 1.

    nền móng

    Something from which other things extend; a foundation.

    ℹ Mặc dù 'nền móng' là danh từ đếm được trong tiếng Anh, trong tiếng Việt nó thường được dùng như một danh từ trừu tượng chỉ nền tảng, vì vậy không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' trước nó.

    • This building is built on a very solid base.Tòa nhà này được xây trên một nền móng rất vững chắc.
  2. 2.

    chân

    Something from which other things extend; a foundation.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái chân tường' khi muốn nói về cấu trúc vật lý; đúng phải là 'chân tường' hoặc 'phần chân của bức tường'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chân' thường được dùng trực tiếp cho các vật thể như chân tường, chân núi, chân cột mà không cần thêm từ loại.

    • Nanny Broome was looking up at the outer wall. Just under the ceiling there were three lunette windows, heavily barred and blacked out in the normal way by centuries of grime. Their bases were on a level with the pavement outside, a narrow way which was several feet lower than the road behind the house.
    • The base of this wall has cracked over time.Chân của bức tường này đã bị nứt theo thời gian.
  3. 3.

    cơ sở

    The starting point of a logical deduction or thought; basis.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch 'base' trong ngữ cảnh này là 'cái đáy' (dùng cho vật thể); đúng phải là 'cơ sở' hoặc 'nền tảng' cho các khái niệm trừu tượng.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cơ sở' và 'nền tảng' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng như lý luận, kiến thức hoặc niềm tin.

    • His arguments have no solid base.Những lập luận của anh ấy không có cơ sở vững chắc.
  4. 4.

    căn cứ

    A site, structure, or both, usually durable and often permanent, for housing military personnel and materiel.

  5. 5.

    trụ sở

    The place where decisions for an organization are made; headquarters.

    ℹ Khác với nghĩa 'căn cứ quân sự' (military base), 'trụ sở' dùng cho các tổ chức, công ty hoặc cơ quan hành chính.

    • Our company just moved its headquarters to the city center.Công ty chúng tôi vừa chuyển trụ sở về trung tâm thành phố.
  6. 6.

    thành phần cơ bản

    A basic but essential component or ingredient.

    ℹ Khi dùng để chỉ nguyên liệu trong nấu ăn hoặc mỹ phẩm, người Việt thường dùng cụm từ 'thành phần cơ bản' hoặc 'nguyên liệu nền' để nhấn mạnh vai trò là phần chính của hỗn hợp.

    • Yogurt is the base of this sauce.Sữa chua là thành phần cơ bản của món nước sốt này.
  7. 7.

    bazơ

    Any of a class of generally water-soluble compounds that turn red litmus blue and react with acids to form salts.

base

verb/beɪs//bæɪs/
  1. 1.

    dựa trên

    To give as its foundation or starting point; to lay the foundation of.

    ⚠ Học sinh hay viết 'dựa vào trên'; đúng phải là 'dựa trên'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'dựa trên' thường được dùng để chỉ việc sử dụng một nguồn thông tin làm căn cứ cho một lập luận hoặc công trình.

    • Firstly, I continue to base most species treatments on personally collected material, rather than on herbarium plants.
    • I base this report on the materials I collected.Tôi dựa trên những tài liệu thu thập được để viết báo cáo này.
  2. 2.

    đóng quân

    To be located (at a particular place).

    ℹ Từ 'đóng quân' thường dùng cho quân đội, trong khi 'đặt trụ sở' dùng cho các công ty hoặc tổ chức kinh tế.

    • Troops have been based in Munich since the end of World War II.
    • Top management decided to base our new Spanish subsidiary in Arévalo (Ávila).
  3. 3.

    làm trụ

    To act as a base; to be the person supporting the flyer.

    ℹ Từ này được dùng chuyên biệt trong ngữ cảnh thể thao hoặc biểu diễn nhào lộn, không dùng để chỉ việc xây dựng nền tảng cho một ý tưởng hay kế hoạch.

    • Apart from time taken out during radio- and chemotherapy, Maurs continued to participate in POW. She would base a flyer in a double balance and make the audience laugh with her clowning antics for two more shows.
    • She had to base her partner during the entire routine.Cô ấy phải làm trụ cho bạn diễn trong suốt tiết mục.
  4. 4.

    hút cocaine dạng freebase

    To freebase.

    ⚠ Người học hay nhầm lẫn 'base' với việc sử dụng ma túy đá (methamphetamine); cần dùng 'hút cocaine dạng freebase' để chỉ chính xác loại ma túy này.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong giới sử dụng ma túy, không nên dùng trong giao tiếp thông thường.

    • You know he started to base at a hell of a pace / And now it's a disgrace, he's got the pipe in his face
    • He started to base a long time ago.Anh ta bắt đầu hút cocaine dạng freebase từ lâu rồi.

base

adj/beɪs//bæɪs/
  1. 1.

    thấp

    Low in height; short.

    ⚠ Từ 'thấp' cũng được dùng cho nghĩa 'Low in place or position', tuy nhiên ở nghĩa đó nó mô tả vị trí thay vì kích thước chiều cao vật lý.

    ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'base' với nghĩa là 'thấp' đã trở nên cổ, người bản ngữ hiện nay thường dùng 'low' hoặc 'short'.

    • The cedar stoops not to the base shrub's foot.
    • The cedar stoops not to the base shrub's foot.Cây bụi thấp này không thể so sánh với cây tuyết tùng cao lớn.
  2. 2.

    thấp

    Low in place or position.

    ⚠ Từ 'thấp' cũng có thể dùng cho nghĩa 'thấp về chiều cao', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào vị trí vật lý thấp nhất so với mặt đất.

    ℹ Từ 'thấp' là một tính từ chỉ vị trí, không cần loại từ đi kèm.

    • I see thy glory like a shooting star / Fall to the base earth from the firmament.
    • He sat on the base step of the stairs.Anh ấy ngồi ở bậc thấp của cầu thang.
  3. 3.

    thấp kém

    Of low value or degree.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ xưa và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc lịch sử, không dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • If thou livest in paine and sorrow, thy base courage is the cause of it, To die there wanteth but will.
    • Thy base courage is the cause of this pain and sorrow.Lòng can đảm thấp kém của ngươi chính là nguyên nhân gây ra nỗi đau khổ này.
  4. 4.

    hèn mọn

    Of low social standing or rank; vulgar, common.

    ⚠ Từ 'thấp kém' cũng có thể dùng cho nghĩa 'inferior' (chất lượng kém), nhưng trong ngữ cảnh xã hội, nó chỉ địa vị.

    ℹ Đây là từ ngữ cổ, thường xuất hiện trong văn học hoặc kịch nghệ để chỉ sự phân biệt giai cấp trong quá khứ.

    • UUhat meanes the mightie Turkiſh Emperor To talke with one ſo baſe as Tamburlaine?
    • Wherefore should I / Stand in the plague of custome, and permit / The curiosity of Nations, to deprive me? For that I am some twelve, or fourteen Moonshines / Lag of a Brother? Why Bastard? Wherefore base? / When my Dimensions are as well compact, My minde as generous, and my shape as true / As honest madams issue? Why brand they us / With Base? With basenes Bastardie? Base, Base?
  5. 5.

    hèn hạ

    Morally reprehensible, immoral; cowardly.

    ℹ Từ 'hèn hạ' thường được dùng để chỉ cả sự thiếu dũng cảm lẫn sự thiếu đạo đức, trong khi 'đê tiện' nhấn mạnh nhiều hơn vào bản chất xấu xa, thấp kém về nhân cách.

    • a cruel act of a base and a cowardish mind
    • base ingratitude
  6. 6.

    hèn hạ

    Inferior; unworthy, of poor quality.

    ⚠ Từ 'thấp kém' có thể trùng với nghĩa 'of low value or degree', nhưng ở đây được dùng để chỉ sự thiếu phẩm chất đạo đức thay vì giá trị vật chất.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để phê phán đạo đức thay vì dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • 'Like this horrible film.' 'Horrible?' Lenina was genuinely astonished. 'But I thought it was lovely.' 'It was base,' he said indignantly, 'it was ignoble.'
    • His act of betraying his friends was truly base.Hành động phản bội bạn bè của anh ta thật là hèn hạ.

base

noun/beɪs//bæɪs/
  1. 1.

    trò chơi bắt tù

    The game of prisoners' bars.

    ℹ Đây là tên gọi của một trò chơi cụ thể, không nên dịch là 'trò chơi đuổi bắt' vì cụm từ đó quá chung chung, có thể chỉ bất kỳ trò chơi nào có hành động đuổi theo nhau.

    • to run the country base
    • So ran they all, as they had bene at bace, / They being chased that did others chase.