little
adj/ˈlɪ.tl̩/[ˈlɪ.ɾɫ̩]- 1.
nhỏ
Small, not large, limited, particularly
- Not that she cared twopence for the enormous sum, really, now that concord was established! No, her little flutters of honest remorse were constantly disappearing in the immense exultant joy of being alive and of contemplating her idol.
- 2.
nhỏ
Small, not large, limited
⚠ Học sinh hay viết 'một nhỏ bàn'; đúng phải là 'một cái bàn nhỏ'.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
- This is a little table.
- This is a little table.Đây là một cái bàn nhỏ.
- 3.
nhỏ
Small, not large, limited
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhỏ' có thể dùng cho cả kích thước vật lý và số lượng, nhưng không dùng để chỉ mức độ tình cảm như từ 'little' trong tiếng Anh (ví dụ: 'my little sister' thường dịch là 'em gái nhỏ' hoặc 'em gái' tùy ngữ cảnh).
- It’s only a little ways now.
- It’s only a little ways now.Chúng tôi chỉ còn một quãng đường nhỏ nữa là tới nơi.
- 4.
một chút
Small, not large, limited
ℹ Trong tiếng Việt, 'một chút' thường đứng sau động từ hoặc dùng như một trạng từ chỉ lượng, không dùng như tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đếm được.
- I always feel better after a little sleep.
- I always feel better after a little sleep.Tôi luôn cảm thấy khỏe hơn sau khi ngủ một chút.
- 5.
nhỏ
Small, not large, limited
ℹ Trong tiếng Việt, 'bé' thường mang sắc thái thân mật hoặc dùng để chỉ trẻ em, trong khi 'nhỏ' có thể dùng cho cả người và vật một cách trung tính.
- Where's the little boys' room?
- This room is a bit small for my family.Căn phòng này hơi nhỏ so với gia đình tôi.
- 6.
nhỏ
Small, not large, limited
ℹ Khi dùng để chỉ người thân trong gia đình, từ 'nhỏ' thường đứng sau danh từ để thể hiện sự gần gũi hoặc tình cảm.
- You may be an Olympic weightlifter but you're still my little sister.
- She is still my little sister even though she is all grown up.Cô ấy vẫn là em gái nhỏ của tôi dù đã trưởng thành.