big
adj/bɪɡ/- 1.
bự, lớn, to
Of great size, large.
- Elephants are big animals, and they eat a lot.
- The big houses, and there are a good many of them, lie for the most part in what may be called by courtesy the valleys. You catch a glimpse of them sometimes at a little distance from the [railway] line,[…], with their court of farm and church and clustered village, in dignified seclusion.
- 2.
to
Of great size, large.
ℹ Trong tiếng Việt, 'to' và 'lớn' có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp chỉ kích thước vật lý.
- Gosh, she is big!
- This house is so big!Căn nhà này to quá!
- 3.
mang thai
Large with young; pregnant; swelling; ready to give birth or produce.
⚠ Học sinh hay dùng 'to' để dịch 'big' trong mọi trường hợp, nhưng 'cô ấy to với đứa trẻ' là sai; đúng phải là 'cô ấy đang mang thai'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mang thai' chỉ dùng cho người hoặc động vật, không dùng cho các sự kiện trừu tượng như trong tiếng Anh.
- She was big with child.
- The Dawn is over-caſt, the Morning low’rs, And heavily in Clouds brings on the Day, The great, th’ important Day; big with the Fate Of Cato and of Rome.
- 4.
bự
Well-endowed; with a desired body part notably large.
⚠ Học sinh hay dùng 'to' trong mọi trường hợp, nhưng 'to' thường chỉ kích thước chung chung; khi nói về bộ phận cơ thể một cách suồng sã, người bản ngữ hay dùng 'bự'.
ℹ Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi suồng sã tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
- He has really big hands.Anh ta có đôi bàn tay bự thật đấy.
- 5.
khủng
Well-endowed; with a desired body part notably large.
ℹ Từ 'khủng' thường được dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự to lớn một cách ấn tượng, khác với 'to' hay 'lớn' mang tính trung tính.
- I'm the shortest man on the team but in the gym shower everyone can see that I'm also the biggest.
- He is proud because he has big muscles.Anh ta tự hào vì mình có cơ bắp khủng.
- 6.
đô
Well-endowed; with a desired body part notably large.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'to' để chỉ cơ thể người có cơ bắp, nhưng 'to' thường chỉ kích thước nói chung. Với cơ bắp, hãy dùng 'đô' hoặc 'vạm vỡ'.
ℹ Từ 'đô' mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói để khen ngợi vóc dáng nam giới.
- I've been lifting weights for a full year now, but I'm finally getting big.
- He has been going to the gym for a whole year, so he looks very big.Anh ấy tập gym cả năm nay nên trông rất đô.