minute

noun/ˈmɪnɪt/
  1. 1.

    phút

    A unit of time which is one sixtieth of an hour (sixty seconds).

    • Holonyms: hectosecond < kilosecond < hour < day < week < megasecond < fortnight < month < year < gigasecond < century < kiloannum, kiloyear, millennium < terasecond < mega-annum, megayear < petasecond < giga-annum, gigayear < exasecond < zettasecond < yottasecond < ronnasecond < quettasecond
    • Meronyms: quectosecond < rontosecond < yoctosecond < zeptosecond < attosecond < femtosecond < picosecond < nanosecond < microsecond < millisecond < centisecond < decisecond < second < decasecond
  2. 2.

    chốc lát, chốc, lát

    A short but unspecified time period.

    Trong tiếng Việt, 'chốc lát' dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn chung chung, không nhất thiết phải là đúng 60 giây như đơn vị thời gian 'phút'.

    • give me a minute
    • Wait a minute, I’m not ready yet!
  3. 3.

    phút góc, phút

    A unit of angle equal to one-sixtieth of a degree.

    Học sinh thường nhầm lẫn với 'phút' chỉ thời gian; cần dùng 'phút góc' để chỉ đơn vị đo góc.

    Trong tiếng Việt, khi nói về đơn vị đo góc, bắt buộc phải thêm từ 'góc' để phân biệt với đơn vị thời gian.

    • We need to be sure these maps are accurate to within one minute of arc.
    • This map is accurate to within one minute of arc.Bản đồ này có độ chính xác đến từng phút góc.
  4. 4.

    biên bản cuộc họp, biên bản

    A (usually formal) written record of a meeting or a part of a meeting.

    Học sinh hay nhầm từ này với đơn vị thời gian 'phút' và viết 'phút của cuộc họp'; đúng phải là 'biên bản cuộc họp'.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng ở dạng số ít 'biên bản' ngay cả khi đề cập đến toàn bộ nội dung ghi chép của một cuộc họp, không cần dịch từ 'minutes' ở dạng số nhiều.

    • Let’s look at the minutes of last week’s meeting.
    • The Clerk or 'recording Clerk' drafts a minute and then, or at a later time, reads it to the Meeting. Subsequent contributions are on the wording of the minute only, until it can be accepted by the Meeting. Once the minute is accepted, the Meeting moves on to the next item on the agenda.
  5. 5.

    phút gọi

    A unit of purchase on a telephone or other similar network, especially a cell phone network, roughly equivalent in gross form to sixty seconds' use of the network.

    Học sinh hay viết '100 phút miễn phí' khi nói về gói cước điện thoại; đúng phải là '100 phút gọi miễn phí' để phân biệt với thời gian thực.

    Trong tiếng Việt, cần thêm từ 'gọi' để làm rõ nghĩa là đơn vị sử dụng dịch vụ viễn thông thay vì đơn vị thời gian thông thường.

    • If you buy this model, you’ll get 100 free minutes.
    • If you buy this plan, you will get 100 free minutes.Nếu bạn mua gói cước này, bạn sẽ được tặng 100 phút gọi miễn phí.
  6. 6.

    ngay

    A point in time; a moment.

    Học sinh hay nhầm lẫn với danh từ chỉ đơn vị thời gian 'phút', ví dụ viết 'Tôi về nhà một phút sau đó' khi muốn nói 'ngay lúc đó'. Đúng phải là 'Tôi về nhà ngay lúc đó'.

    Trong ngữ cảnh này, 'minute' không chỉ đơn vị đo thời gian 60 giây mà nhấn mạnh vào sự tức thời của một hành động.

    • I conked out the minute I got home.
    • Tell her, that I some Certainty may bring; / I go this minute to attend the king.

minute

verb/ˈmɪnɪt/
  1. 1.

    ghi biên bản

    Of an event, to write in a memo or the minutes of a meeting.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một động từ ghép mặc dù nó bao gồm cả danh từ 'biên bản'.

    • I’ll minute this evening’s meeting.
    • I dare say there was a vast amount of minuting, memoranduming, and despatch-boxing, on this mighty subject.
  2. 2.

    ghi chép vắn tắt

    To set down a short sketch or note of; to jot down; to make a minute or a brief summary of.

    Trong tiếng Việt, từ 'minute' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ.

    • The Empress of Russia, with her own hand, minuted an edict for universal tolerance.
    • She minuted the main points of the meeting in her notebook.Cô ấy đã ghi chép vắn tắt những điểm chính của cuộc họp vào sổ tay.

minute

adj[maɪ̯ˈnjuːt][maɪ̯ˈnjʊwt]
  1. 1.

    rất nhỏ

    Very small.

    Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học, 'cực nhỏ' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ bé hơn nhiều so với 'rất nhỏ'.

    • They found only minute quantities of chemical residue on his clothing.
    • They found only minute quantities of chemical residue on his clothing.Họ chỉ tìm thấy một lượng rất nhỏ chất hóa học còn sót lại trên quần áo của anh ấy.
  2. 2.

    tỉ mỉ

    Very careful and exact, giving small details.

    Từ này chỉ dùng để mô tả tính chất của một hành động hoặc sự quan sát, không dùng để mô tả kích thước vật lý của đồ vật.

    • The lawyer gave the witness a minute examination.
    • The single-imaging optic of the mammalian eye offers some distinct visual advantages. Such lenses can take in photons from a wide range of angles, increasing light sensitivity. They also have high spatial resolution, resolving incoming images in minute detail.